Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Bơm nhu động lưu lượng thông minh MP100C | MP300C | MP600C (Vỏ thép không gỉ 304), MICROLIT, Ấn Độ
Mã sản phẩm : MP100C | MP300C | MP600C
Dòng Clever Flow MP100C / MP300C / MP600C (Vỏ thép không gỉ 304) được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và khả năng vận hành liên tục:
✔ Lấy mẫu và xử lý nước.
✔ Bổ sung hóa chất trong phản ứng tổng hợp.
✔ Hệ thống TFF (Tangential Flow Filtration) và Ultrafiltration.
✔ Cấp dung dịch cho các quá trình tạo hạt và bao phim trong dược phẩm.
✔ Công nghệ sinh học, dược phẩm và hóa chất.
✔ Hệ thống định lượng và tự động hóa quy trình.
- Thông tin sản phẩm
Dòng bơm nhu động thông minh MP-C Series (Vỏ thép không gỉ 304)
Dòng MP100C, MP300C và MP600C được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, khả năng vận hành liên tục và độ bền vượt trội trong môi trường phòng thí nghiệm, dược phẩm và công nghiệp.
|
Model |
Dải lưu lượng |
Dải tốc độ |
Khối lượng |
Công suất |
|
MP100C |
0,00011 – 750 mL/phút |
0,1 – 150 RPM |
4,5 kg |
< 40 W |
|
MP300C |
0,005 – 1.750 mL/phút |
0,1 – 350 RPM |
4,5 kg |
< 50 W |
|
MP600C |
0,005 – 3.000 mL/phút |
0,1 – 600 RPM |
4,5 kg |
< 60 W |
Những tính năng nổi bật của Clever Flow MP-C Series (Phiên bản cao cấp)
✔ Màn hình LCD màu 4,3 inch với giao diện cảm ứng hiện đại.
✔ Hệ điều hành LF-Touch-OS thông minh, hỗ trợ tùy chỉnh và nâng cấp dễ dàng.
✔ Nhập trực tiếp lưu lượng hoặc tốc độ vận hành.
✔ Thuật toán điều khiển vi bước giúp nâng cao độ chính xác định lượng.
✔ Chức năng Flow Calibration Wizard hỗ trợ hiệu chuẩn nhanh và chính xác.
✔ Chức năng Back Suction chống nhỏ giọt sau khi dừng bơm.
✔ Điều khiển và giám sát từ xa qua WiFi App.
✔ Giao tiếp RS485/MODBUS, hỗ trợ tới 80 lệnh điều khiển.
✔ Hỗ trợ tín hiệu điều khiển analog và điều khiển số từ hệ thống bên ngoài.
✔ Chức năng Timed Dosing cho phép định lượng theo lịch trình tự động.
✔ Điều khiển nhiệt độ thông minh giúp vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
|
Thông số |
Giá trị |
|
Độ phân giải tốc độ (Speed Resolution) |
0,1 RPM |
|
Độ chính xác tốc độ (Speed Accuracy) |
≤ ±0,2% |
|
Thời gian vận hành (Duration) |
Thời gian khởi động: 0,1 – 999,9 giây / phút / giờ (S/Min/H) |
|
Thời gian dừng: 0,1 – 999,9 giây / phút / giờ (S/Min/H) |
|
|
Thời gian phân phối (Dispensing Time) |
0,1 – 99,99 giây / phút / giờ (S/Min/H), đơn vị thời gian có thể điều chỉnh |
|
Số lần phân phối (Dispensing Number) |
1 – 999 lần; 0 = chế độ lặp vô hạn (Infinite Cycle) |
|
Khoảng thời gian giữa các lần phân phối (Dispensing Interval) |
0,1 – 999 giây / phút / giờ (S/Min/H) |
|
Ngõ vào tín hiệu điều khiển ngoài (External Control Signal Input) |
(1) Start/Stop: tiếp điểm khô (Passive Contact), mức tín hiệu 5–24V |
|
(2) Forward/Reverse: tiếp điểm khô (Passive Contact), mức tín hiệu 5–24V |
|
|
(3) Điều chỉnh tốc độ: tín hiệu analog 0–5V, 0–10V hoặc 4–20mA |
|
|
Ngõ ra tín hiệu điều khiển ngoài (External Control Signal Output) |
(1) Start/Stop: tín hiệu mức (Level Signal) theo điện áp đầu vào |
|
(2) Forward/Reverse: tín hiệu mức (Level Signal) theo điện áp đầu vào |
|
|
(3) Trạng thái tốc độ (Speed Status): tín hiệu analog 0–5V |
|
|
Điều kiện môi trường làm việc |
Nhiệt độ: 0–40°C; Độ ẩm tương đối: < 80% |
|
Giao diện truyền thông (Communication Interface) |
RS485, hỗ trợ giao thức MODBUS |
|
Cấp bảo vệ (IP Grade) |
IP31 |
|
Kích thước (D × R × C) |
292 × 160 × 183 mm |
Thông tin đặt hàng (Ordering Information)
|
Model |
Đầu bơm (Pump Head) |
Số kênh |
Kích thước ống (Tubing Size) |
Lưu lượng mỗi kênh (mL/phút) |
|
MP100C |
PH15T |
1, 2 |
13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18# |
0,005 – 641 |
|
PH25 |
1, 2 |
114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36# |
0,024 – 750 |
|
|
MP300C |
PH15T |
1, 2 |
13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18# |
0,005 – 1.495 |
|
PH25 |
1 |
114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36# |
0,024 – 1.750 |
|
|
PH15-24 (4 con lăn) |
2 |
19#, 16#, 25#, 17# |
0,67 – 1.307 |
|
|
PH15-44 (4 con lăn) |
4 |
19#, 16#, 25# |
0,67 – 770 |
|
|
MP600C |
PH15T |
1, 2 |
13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18# |
0,005 – 2.562 |
|
PH25 |
1, 2 |
114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36# |
0,024 – 3.000 |
Dòng Clever Flow MP100C / MP300C / MP600C (Vỏ thép không gỉ 304) hỗ trợ nhiều cấu hình đầu bơm và số kênh khác nhau, cho phép tối ưu hóa hiệu suất theo từng ứng dụng cụ thể.
Các tùy chọn đầu bơm
✔ PH15T: Đầu bơm tiêu chuẩn cho các ứng dụng định lượng và truyền dẫn chất lỏng chính xác.
✔ PH25: Đầu bơm lưu lượng cao cho TFF, siêu lọc và quy trình sản xuất.
✔ PH15-24 (4 Rollers): Đầu bơm 2 kênh với lưu lượng ổn định và độ rung thấp.
✔ PH15-44 (4 Rollers): Đầu bơm 4 kênh cho các ứng dụng phân phối đa dòng đồng thời.
Nhờ khả năng lựa chọn linh hoạt giữa nhiều đầu bơm, số kênh và kích thước ống khác nhau, dòng Clever Flow MP-C Stainless Steel Series đáp ứng hiệu quả các ứng dụng trong công nghệ sinh học, dược phẩm, hóa học, xử lý nước, lọc màng và tự động hóa quy trình.










