Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Bơm nhu động điều chỉnh tốc độ MP110B | MP310B | MP610B, Thiết kế vỏ nhựa kỹ thuật ABS bền chắc, MCROLIT, Ấn Độ
Dòng bơm nhu động MP Series được thiết kế cho nhiều ứng dụng yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác:
✔ Nuôi cấy vi sinh và tế bào.
✔ Hệ thống tưới truyền (Perfusion) trong nghiên cứu sinh học.
✔ Cấp và tháo hóa chất trong phản ứng tổng hợp.
✔ Hệ thống Lọc dòng tiếp tuyến TFF (Tangential Flow Filtration) và Siêu lọc (Ultrafiltration) trong công nghệ sinh học và dược phẩm.
✔ Cấp huyền phù hạt và dung dịch phủ trong các quy trình sản xuất công nghiệp.
- Thông tin sản phẩm
Dòng bơm nhu động MP Series (Vỏ nhựa kỹ thuật ABS)
Dòng MP110B, MP310B và MP610B được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu từ định lượng vi lưu lượng đến truyền dẫn chất lỏng lưu lượng lớn với độ chính xác cao.
|
Model |
Dải lưu lượng |
Dải tốc độ |
Khối lượng |
Công suất |
|
MP110B |
0,00011 – 750 mL/phút |
0,1 – 150 RPM |
3,6 kg |
< 30 W |
|
MP310B |
0,005 – 1.750 mL/phút |
0,1 – 350 RPM |
3,9 kg |
< 40 W |
|
MP610B |
0,005 – 3.000 mL/phút |
0,1 – 600 RPM |
3,9 kg |
< 50 W |
Những ưu điểm nổi bật của MP110B / MP310B / MP610B
✔ Màn hình LCD trực quan, dễ dàng cài đặt và theo dõi thông số vận hành.
✔ Điều khiển từ xa và giám sát hoạt động thông qua phần mềm tích hợp.
✔ Hỗ trợ giao tiếp RS485/MODBUS, dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
✔ Điều khiển tốc độ bằng tín hiệu điện áp hoặc dòng điện từ thiết bị ngoại vi.
✔ Chức năng Time Dispensing hỗ trợ định lượng tự động và phân phối lặp lại.
✔ Chế độ Start/Stop, đảo chiều quay, Full Speed và ghi nhớ trạng thái khi mất điện.
✔ Bo mạch phủ lớp Conformal Coating giúp chống bụi và chống ẩm hiệu quả.
✔ Khả năng chống nhiễu cao, phù hợp với môi trường công nghiệp.
✔ Vỏ nhựa kỹ thuật ABS bền chắc, thiết kế hiện đại và thân thiện với người sử dụng.
✔ Động cơ hiệu suất cao bảo đảm lưu lượng ổn định và độ chính xác cao trong các ứng dụng định lượng, chuyển chất lỏng và tự động hóa quy trình.
Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
|
Thông số |
Giá trị |
|
Độ phân giải tốc độ (Speed Resolution) |
0,1 RPM (khi tốc độ ≤ 100 RPM) / 1 RPM (khi tốc độ > 100 RPM) |
|
Độ chính xác tốc độ (Speed Accuracy) |
±0,5% |
|
Thời gian vận hành (Duration) |
0,1 ~ 999 giây / phút / giờ / ngày (S/Min/H/D) |
|
Thời gian giữa các lần phân phối (Dispensing Interval Time) |
0,1 ~ 999 giây / phút / giờ / ngày (S/Min/H/D) |
|
Số lần hoặc thời gian phân phối (Dispensing Time) |
1 ~ 999 lần hoặc chế độ lặp vô hạn ("0" = Infinite Loops) |
|
Điều khiển ngoài (External Control)
|
Ngõ vào điều khiển ngoài: 5V, 12V (tiêu chuẩn), 24V (tùy chọn) |
|
Điều khiển tốc độ bằng tín hiệu analog: 0–5V (tiêu chuẩn), 0–10V / 4–20mA (tùy chọn) |
|
|
Điều kiện môi trường làm việc |
Nhiệt độ: 0–40°C; Độ ẩm tương đối: < 80% |
|
Cấp bảo vệ (IP Grade) |
IP31 |
|
Kích thước (D × R × C) |
284 × 180 × 197 mm |
Thông tin đặt hàng (Ordering Information)
|
Model |
Đầu bơm (Pump Head) |
Số kênh (Channel) |
Kích thước ống (Tubing Size) |
Lưu lượng mỗi kênh (mL/phút) |
|
MP110B |
PH10-28 (8 con lăn) |
1, 2 |
13#, 14#, thành ống 0,8–1,0 mm, ID ≤ 3,17 mm |
0,00023 – 64 |
|
|
PH15T |
1, 2 |
13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18# |
0,005 – 641 |
|
|
PH25 |
1 |
114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36# |
0,024 – 750 |
|
MP310B |
PH15T |
1, 2 |
13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18# |
0,005 – 1.495 |
|
|
PH25 |
1 |
114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36# |
0,024 – 1.750 |
|
MP610B |
PH15T |
1, 2 |
13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18# |
0,005 – 2.562 |
|
|
PH25 |
1 |
114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36# |
0,024 – 3.000 |
Cấu hình linh hoạt theo nhu cầu ứng dụng
Dòng bơm nhu động MP110B, MP310B và MP610B hỗ trợ nhiều lựa chọn đầu bơm và kích thước ống khác nhau nhằm đáp ứng dải lưu lượng từ 0,00023 mL/phút đến 3.000 mL/phút.
Các tùy chọn đầu bơm
✔ PH10-28 (8 Rollers): Tối ưu cho các ứng dụng vi lưu lượng với độ ổn định dòng chảy cao.
✔ PH15T: Đầu bơm đa dụng hỗ trợ 1 hoặc 2 kênh, phù hợp cho hầu hết các ứng dụng định lượng và chuyển mẫu.
✔ PH25: Đầu bơm lưu lượng lớn, đáp ứng các ứng dụng TFF, siêu lọc, cấp hóa chất và sản xuất quy mô pilot.
Nhờ khả năng lựa chọn đầu bơm, số kênh và loại ống phù hợp, MP Series mang lại giải pháp bơm nhu động linh hoạt cho các ứng dụng trong công nghệ sinh học, dược phẩm, nghiên cứu, xử lý môi trường và sản xuất công nghiệp.








