logo

Tìm kiếm
Trang chủ»Bơm nhu động điều chỉnh tốc độ MP100B | MP300B | MP600B (Vỏ bằng thép không gỉ 304), MCROLIT, Ấn Độ

Danh mục sản phẩm

Fanpage


111

Liên hệ với chúng tôi

zalo

 0975 478 583

Thống kê truy cập

Bơm nhu động điều chỉnh tốc độ MP100B | MP300B | MP600B (Vỏ bằng thép không gỉ 304), MCROLIT, Ấn Độ
Bơm nhu động điều chỉnh tốc độ MP100B | MP300B | MP600B (Vỏ bằng thép không gỉ 304), MCROLIT, Ấn Độ

Bơm nhu động điều chỉnh tốc độ MP100B | MP300B | MP600B (Vỏ bằng thép không gỉ 304), MCROLIT, Ấn Độ

Lượt xem : 8

Mã sản phẩm : MP100B | MP300B | MP600B

Dòng bơm nhu động MP100B / MP300B / MP600B phù hợp cho nhiều ứng dụng yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác:

✔ Cấp và tháo hóa chất trong phản ứng tổng hợp.

✔ Hệ thống TFF (Tangential Flow Filtration)Ultrafiltration.

✔ Cấp huyền phù hạt trong các quy trình phủ vật liệu.

✔ Truyền dẫn chất lỏng lưu lượng nhỏ và trung bình.

✔ Hệ thống lọc trong công nghệ sinh học, dược phẩm, hóa chất và xử lý môi trường.

Liên hệ
Số lượng
  • Thông tin sản phẩm

Dòng bơm nhu động MP Series (Vỏ thép không gỉ 304)

Model

Dải lưu lượng

Dải tốc độ

Khối lượng

Công suất

MP100B

0,00011 – 750 mL/phút

0,1 – 150 RPM

3,5 kg

< 40 W

MP300B

0,005 – 1.750 mL/phút

0,1 – 350 RPM

4,3 kg

< 50 W

MP600B

0,005 – 3.000 mL/phút

0,1 – 600 RPM

4,3 kg

< 60 W

 Những ưu điểm nổi bật của MP Series (Vỏ Inox 304)

✔ Màn hình LCD hiển thị trạng thái vận hành trực quan.

✔ Động cơ bước mô-men xoắn cao, vận hành ổn định và chính xác.

✔ Hỗ trợ điều khiển Start/Stop, đảo chiều, Full Speed và ghi nhớ trạng thái khi mất điện.

✔ Chức năng định lượng theo thời gian và chu kỳ lặp, phù hợp cho các ứng dụng phân phối thể tích chính xác.

✔ Tính năng Soft Start/Soft Stop giúp hạn chế hiện tượng nhỏ giọt sau khi bơm dừng.

✔ Khóa bàn phím bảo vệ cài đặt vận hành.

✔ Thiết kế cách ly hai lớp và mạch bảo vệ tăng khả năng chống bụi, ẩm và ăn mòn.

✔ Giao tiếp RS485/Modbus cho phép tích hợp vào các hệ thống tự động hóa.

✔ Hỗ trợ công tắc chân, bộ phân phối cầm tay và nhiều phụ kiện mở rộng.

✔ Vỏ thép không gỉ 304 đáp ứng yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn trong môi trường phòng thí nghiệm, dược phẩm và sản xuất công nghiệp.

✔ Điều khiển tốc độ chính xác cao, phù hợp cho các ứng dụng định lượng, cấp hóa chất, TFF, siêu lọc và công nghệ sinh học.

 Thông số kỹ thuật (Technical Specifications)

Thông số

Giá trị

Độ phân giải tốc độ (Speed Resolution)

0,1 RPM (khi tốc độ ≤ 100 RPM) / 1 RPM (khi tốc độ > 100 RPM)

Độ chính xác tốc độ (Speed Accuracy)

≤ ±0,5%

Thời gian vận hành (Duration)

Thời gian chạy: 0,1 – 999 giây / phút / giờ / ngày (S/Min/H/D)

 

Thời gian khoảng nghỉ: 0,1 – 999 giây / phút / giờ / ngày (S/Min/H/D)

Thời gian giữa các lần phân phối (Dispensing Interval Time)

0,1 – 999,9 giây / phút / giờ (S/Min/H)

Số lần phân phối (Dispensing Time)

1 – 999 lần; "0" = chế độ lặp vô hạn (Infinite Cycle)

Ngõ vào tín hiệu điều khiển ngoài (External Control Signal Input)

(1) Start/Stop: tiếp điểm khô (Passive Contact), mức tín hiệu điều khiển 5–24V

(2) Forward/Reverse: tiếp điểm khô (Passive Contact), mức tín hiệu điều khiển 5–24V

(3) Điều chỉnh tốc độ: tín hiệu analog 0–5V, 0–10V, 4–20mA (có thể cài đặt)

Ngõ ra tín hiệu điều khiển ngoài (External Control Signal Output)

(1) Start/Stop: tín hiệu mức (Level Signal) theo điện áp đầu vào

 

(2) Forward/Reverse: tín hiệu mức (Level Signal) theo điện áp đầu vào

Điều kiện môi trường làm việc

Nhiệt độ: 0 – 40°C; Độ ẩm tương đối: < 80%

Cấp bảo vệ (IP Grade)

IP31

Kích thước (D × R × C)

261 × 150 × 237 mm

 Thông tin đặt hàng (Ordering Information)

Model

Đầu bơm (Pump Head)

Số kênh

Kích thước ống (Tubing Size)

Lưu lượng mỗi kênh (mL/phút)

MP100B

PH15T

1, 2

13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18#

0,005 – 641

 

PH25

1, 2

114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36#

0,024 – 750

MP300B

PH15T

1, 2

13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18#

0,005 – 1.495

 

PH15-24 (4 con lăn)

2

19#, 16#, 25#, 17#

0,067 – 1.307

 

PH15-44 (4 con lăn)

4

19#, 16#, 25#

0,067 – 770

 

PH25

1, 2

114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36#

0,024 – 1.750

MP600B

PH15T

1, 2

13#, 14#, 19#, 16#, 25#, 17#, 18#

0,005 – 2.562

 

PH15-24 (4 con lăn)

2

19#, 16#, 25#, 17#

0,067 – 2.240

 

PH25

1, 2

114#, 116#, 15#, 24#, 35#, 36#

0,024 – 3.000

 

Cấu hình linh hoạt cho nhiều ứng dụng

Dòng MP100B, MP300B và MP600B hỗ trợ nhiều lựa chọn đầu bơm và cấu hình kênh khác nhau, đáp ứng dải lưu lượng từ 0,005 mL/phút đến 3.000 mL/phút.

Tùy chọn đầu bơm

PH15T: Đầu bơm đa năng 1 hoặc 2 kênh cho các ứng dụng phòng thí nghiệm và nghiên cứu.

PH15-24 (4 Rollers): Đầu bơm 2 kênh, tối ưu cho các ứng dụng cần lưu lượng ổn định và đồng thời.

PH15-44 (4 Rollers): Đầu bơm 4 kênh, phù hợp cho các hệ thống phân phối hoặc truyền dẫn nhiều dòng chất lỏng cùng lúc.

PH25: Đầu bơm công suất cao cho các ứng dụng TFF, siêu lọc, cấp hóa chất và quy trình sản xuất quy mô pilot.

Nhờ khả năng lựa chọn linh hoạt đầu bơm, số kênh và loại ống, MP Series đáp ứng hiệu quả các ứng dụng trong công nghệ sinh học, dược phẩm, hóa học, xử lý môi trường và tự động hóa quy trình.

 
 
Liên hệ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ALPHA COACH

http://online.gov.vn/Home/WebDetails/65764Số ĐKKD 0107587398 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 06/10/2016

Địa chỉ: Số 15-A15 khu Đầm Trấu, phường Hồng Hà, Tp. Hà Nội

Hotline: 0975 478 583

Email: [email protected]

 

Kết nối với Alpha Coach
 

 Thiết_kế_chưa_có_tên_13.png