logo

Tìm kiếm
Trang chủ»Thiết bị rửa dụng cụ thuỷ tinh phòng thí nghiệm (LGW Series), Hãng SCITEK Global

Danh mục sản phẩm

Fanpage


111

Liên hệ với chúng tôi

zalo

 0975 478 583

Thống kê truy cập

Thiết bị rửa dụng cụ thuỷ tinh phòng thí nghiệm (LGW Series), Hãng SCITEK Global
Thiết bị rửa dụng cụ thuỷ tinh phòng thí nghiệm (LGW Series), Hãng SCITEK Global

Thiết bị rửa dụng cụ thuỷ tinh phòng thí nghiệm (LGW Series), Hãng SCITEK Global

Lượt xem : 4

Mã sản phẩm : LGW-160, LGW-190; LGW-230; LGW-230H; LGW-320I; LGW-320H; LGW-680

Liên hệ
Số lượng
  • Thông tin sản phẩm

THIẾT BỊ RỬA DỤNG CỤ PHÒNG THÍ NGHIỆM

 LGW-160: Thiết kế nhỏ gọn, có thể lắp đặt dưới bàn thí nghiệm hoặc đặt trực tiếp trên mặt bàn. Đây là dòng máy rửa phòng thí nghiệm kinh tế và thực dụng, phù hợp với các phòng thí nghiệm có không gian hạn chế. (Giá đỡ làm sạch thường sử dụng: 01 bộ XC-03 hoặc 01 bộ PLYT-21 và 01 bộ PLWT-32)

LGW-190: Kích thước nhỏ gọn nhưng dung tích làm sạch lớn. Có thể tùy chọn trang bị chức năng sấy khô. Phù hợp với Lab phân tích thường xuyên (Dịch vụ). (Giá đỡ làm sạch thường sử dụng: 01 bộ SC-01 và 01 bộ XC-03 hoặc 02 bộ PLYT-21 và 02 bộ PLWT-32)

WD-230 / WD-230H: Khả năng làm sạch công suất cao (high-throughput) trong khi vẫn duy trì diện tích lắp đặt nhỏ gọn, phù hợp cho các phòng thí nghiệm có nhu cầu xử lý số lượng lớn dụng cụ mỗi ngày. (Giá đỡ làm sạch thường sử dụng: 01 bộ SC-01 và 01 bộ XC-03 hoặc 02 bộ PLYT-21 và 02 bộ PLWT-32)

LGW-320I / LGW-320H: Dung tích buồng rửa lớn, cho phép bố trí tới 03 tầng giỏ rửa, đáp ứng nhu cầu làm sạch khối lượng lớn dụng cụ thủy tinh trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất. (Giá đỡ làm sạch thường sử dụng: 02 bộ SC-01 và 01 bộ XC-03 hoặc 03 bộ PLYT-21 và 03 bộ PLWT-32)

LGW-680: Trang bị hệ thống điều khiển Siemens, hỗ trợ lắp đặt tối đa 06 tầng giỏ rửa, phù hợp cho các phòng thí nghiệm trung tâm, cơ sở kiểm nghiệm hoặc nhà máy có nhu cầu làm sạch số lượng lớn dụng cụ trong mỗi chu trình.

(Giá đỡ làm sạch thường sử dụng: 04 bộ SC-01 và 02 bộ XC-03 hoặc 06 bộ PLYT-21 và 06 bộ PLWT-32)

Lưu ý: Tất cả các loại giá đỡ/giỏ rửa (Cleaning Racks) là phụ kiện tùy chọn và được cung cấp riêng theo nhu cầu sử dụng của khách hàng.

Mô tả sản phẩm

Máy rửa dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm có khả năng làm sạch hiệu quả nhiều loại dụng cụ thủy tinh khác nhau như cốc thủy tinh (beaker), bình tam giác (flask), ống nghiệm (test tube), pipet, buret và nhiều loại dụng cụ khác.

Thiết bị giúp loại bỏ hoàn toàn cặn bẩn, tạp chất và các chất nhiễm bẩn có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Ưu điểm của máy rửa dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm

Công nghệ phun nước tiên tiến

  • Giám sát áp suất đường ống:
    Máy rửa dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm được trang bị cảm biến phát hiện áp suất, cho phép theo dõi liên tục áp suất của hệ thống nước rửa trong thời gian thực. Khi áp suất nước giảm xuống dưới mức cho phép, thiết bị sẽ tự động tạm dừng hoạt động của bơm tuần hoàn nhằm ngăn ngừa hiện tượng chạy khô, giúp bảo vệ bơm và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Điều khiển biến tần khởi động mềm cho bơm tuần hoàn:
    Bơm tuần hoàn sử dụng công nghệ điều khiển biến tần với chức năng khởi động mềm (Soft Start), giúp tránh hiện tượng tăng áp đột ngột của cột nước khi bơm khởi động. Nhờ đó, nguy cơ làm hư hỏng hoặc nứt vỡ các dụng cụ thủy tinh trong quá trình rửa được giảm thiểu đáng kể.
  • Thiết kế cấp nước kép:
    Hai đường cấp nước được bố trí song song ở phía sau thiết bị, bảo đảm áp suất nước được phân phối đồng đều đến từng giá đỡ (rack) và từng đầu phun (spray nozzle), từ đó nâng cao hiệu quả làm sạch và đảm bảo tính đồng nhất trong toàn bộ buồng rửa.
  • Hệ thống điều khiển vi xử lý tiên tiến, tích hợp màn hình cảm ứng LCD màu.
  • Hiển thị đồng thời bằng đồ họa và số liệu các thông số vận hành theo thời gian thực như:
  • Lưu lượng nước cấp vào;
  • Quy trình rửa;
  • Các giai đoạn làm sạch;
  • Biểu đồ cột thể hiện sự thay đổi theo thời gian và nhiệt độ;
  • Dữ liệu áp suất đường ống;
  • Các thông số vận hành khác.
  • Phần mềm hệ thống có thể được tùy chỉnh và thiết kế lại theo yêu cầu của khách hàng, hỗ trợ mở rộng với hàng trăm chương trình ứng dụng khác nhau.
  • Giao diện màn hình chính cho phép thiết lập các chương trình khởi động nhanh (Quick Launch) để vận hành thuận tiện hơn.
  • Hỗ trợ ba tùy chọn bảo mật:
  • Xác thực bằng vân tay (Fingerprint);
  • Mật khẩu (Password);
  • Không sử dụng mật khẩu (No Password).
  • Thiết kế mô-đun của giá đỡ FL-EXCH
  • Thiết kế mô-đun linh hoạt:
    Mỗi mô-đun 1/2 có thể được hoán đổi và lắp đặt linh hoạt theo cả phương ngang và phương dọc, đáp ứng nhiều nhu cầu bố trí khác nhau đối với các loại dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm.
  • Lắp đặt nhanh chóng và thuận tiện:
    Hệ thống giá đỡ của máy rửa dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm được thiết kế theo cơ chế lắp nhanh (Quick-Insert Design), giúp việc tháo lắp và thay đổi cấu hình giá đỡ trở nên đơn giản, nhanh chóng và dễ dàng vận hành.
  • An toàn vận hành
  • Máy rửa dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm góp phần nâng cao mức độ an toàn cho nhân viên phòng thí nghiệm bằng cách loại bỏ nhu cầu rửa thủ công – một công việc tốn nhiều thời gian và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Quy trình làm sạch hoàn toàn tự động giúp giảm nguy cơ chấn thương do dụng cụ thủy tinh bị vỡ cũng như hạn chế tiếp xúc với các hóa chất hoặc chất gây hại.
  • Các tính năng bảo vệ an toàn
  • Bảo vệ quá nhiệt cho hệ thống gia nhiệt nước.
  • Bảo vệ quá nhiệt cho hệ thống gia nhiệt bằng khí nóng.
  • Bảo vệ quá nhiệt cho bơm tuần hoàn.
  • Bảo vệ quá nhiệt cho quạt sấy.
  • Hệ thống khóa và kiểm soát cửa an toàn
  • Trang bị khóa điện tử an toàn (Electronic Safety Lock) giúp ngăn việc mở cửa ngoài ý muốn trong quá trình vận hành.
  • Ứng dụng công nghệ công tắc cửa điện EULA (EULA Electric Door Switch Technology), cho phép người sử dụng thiết lập ngưỡng nhiệt độ an toàn để mở cửa.
  • Cửa chỉ có thể được mở khi nhiệt độ bên trong buồng rửa giảm xuống dưới giá trị cài đặt, giúp tránh nguy cơ bỏng nhiệt và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  • Thông số kỹ thuật máy rửa dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm

Thông số

LGW-160

LGW-190

LGW-230

LGW-230H

LGW-320I

LGW-320H

LGW-680

Dung tích (L)

158L

185L

223L

223L

317L

317L

680L

Màn hình hiển thị

Màn hình cảm ứng LCD 8.8 inch

Màn hình cảm ứng LCD 7 inch

Chương trình tiêu chuẩn

30

10

Chương trình tự định nghĩa

120

10

Tệp dữ liệu có thể truy xuất

Hồ sơ chương trình rửa; Hồ sơ vận hành; Hồ sơ giám sát

Lưu trữ dữ liệu

Không

Thẻ SD (32G)

Thẻ SD và USB (32G)

Hệ thống phân quyền

3 cấp

4 cấp

Máy in

Không

Giao diện kết nối máy in

Máy in tích hợp

Sấy khô

Hệ thống sấy

Không

Hệ thống phun kép kết hợp trao đổi nhiệt với bộ lọc HEPA cho khí đầu vào

Thời gian sấy

Không

0 – 300 phút

Nhiệt độ sấy

Không

Nhiệt độ môi trường đến 120℃

Nhiệt độ sấy

Sấy cưỡng bức trong buồng

Phun khí nóng qua vòi phun (lưu lượng tuần hoàn khí nóng không nhỏ hơn 110 m³/h)

Ống cấp nước

Số lượng

2

Chiều dài

Tiêu chuẩn: 2m (có thể tùy chỉnh)

Vật liệu

PVC

Bơm nước

Thương hiệu

Sweden

Lưu lượng

0-400 L/min

0-500 L/min

0-600 L/min

0-800 L/min

0-800 L/min

0-1600 L/min

Công suất

0.37kW

0.75kW

0.75kW

0.75kW

0.75kW

1.5kW

1.5kW

Giám sát áp suất đường ống

Không

Vật liệu cấu tạo

Vỏ ngoài

Thép không gỉ 304

Buồng rửa

Thép không gỉ 316

Cửa

Cửa thông minh tự động đa điểm chạm. Khi ở chế độ chờ, giữa cửa trước và buồng rửa có một khe hở để hơi nước thoát ra ngoài. Tự động khóa khi chương trình rửa bắt đầu.

Bánh xe

4 bánh xe xoay đa hướng phía dưới thiết bị giúp dễ dàng di chuyển

Giá đỡ rửa

1 tầng

2 tầng

2 tầng

2 tầng

3 tầng

3 tầng

6 tầng

Công suất gia nhiệt khí sấy

0.5kW

3kW

3kW

3kW

4kW

4kW

8kW

Nguồn điện

220/110V, 50/60Hz

220/110V, 50/60Hz

380/220V, 50/60Hz

220/110V, 50/60Hz

380/220V, 50/60Hz

 

 

Tổng công suất tiêu thụ

5kW

5kW

5kW

10kW

5kW

10kW

21kW

Kích thước ngoài (R × S × C) (mm)

640×726×778

670×691×940

670×760×1400

670×760×1400

670×757×1650

670×757×1650

1560×790×1980

Kích thước đóng gói (R × S × C) (mm)

970×840×1350

990×860×1370

930×820×1620

930×820×1620

890×880×1800

890×880×1800

1680×910×2100

Khối lượng tịnh / khối lượng cả bì (kg)

135/150

135/160

200/230

240/270

630/750

630/750

630/750

Chương trình rửa tiêu chuẩn và các thông số vận hành

Công đoạn

Thời gian (phút)

Nhiệt độ (℃)

Chất tẩy kiềm (ml)

Chất trung hòa axit (ml)

Nguồn nước

Rửa sơ bộ (Pre-wash)

2

10

0

0

Nước máy

Rửa chính (Main Wash)

15

70

50

0

Nước máy

Trung hòa (Neutralization)

3

40

0

50

Nước máy

Tráng lần 1 (Rinse 1)

1

10

0

0

Nước máy

Tráng lần 2 (Rinse 2)

1

10

0

0

Nước tinh khiết

Tráng lần 3 (Rinse 3)

1

60

0

0

Nước tinh khiết

Sấy khô (Drying)

5

100

0

0

Tổng thời gian chu trình: 28 phút

Ghi chú:

  • Alkaline: Hóa chất tẩy rửa kiềm.
  • Acid: Hóa chất trung hòa axit.
  • Tap Water: Nước máy.
  • Purified Water: Nước tinh khiết (RO/DI hoặc nước cấp cho phòng thí nghiệm).
  • Giai đoạn sấy sử dụng khí nóng, không sử dụng nước hoặc hóa chất.
 
 
Liên hệ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ALPHA COACH

http://online.gov.vn/Home/WebDetails/65764Số ĐKKD 0107587398 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 06/10/2016

Địa chỉ: Số 15-A15 khu Đầm Trấu, phường Hồng Hà, Tp. Hà Nội

Hotline: 0975 478 583

Email: [email protected]

 

Kết nối với Alpha Coach
 

 Thiết_kế_chưa_có_tên_13.png