Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Môi trường vi sinh TCBS Agar, mã: 86626, lọ 500g, hãng SRL, Ấn Độ
Mã sản phẩm : 86626
- Thông tin sản phẩm
TCBS Agar
Ứng dụng
Môi trường chọn lọc dùng để phân lập Vibrio cholerae và Vibrio parahaemolyticus từ nhiều loại bệnh phẩm lâm sàng.
Thông số kĩ thuật:
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Màu sắc bột |
Vàng nâu nhạt, ánh xanh |
|
Dạng bột |
Bột đồng nhất, dễ chảy |
|
Độ hòa tan |
88,08 g/L |
|
Độ trong trước tiệt trùng |
Hơi ánh đục |
|
Độ bền gel |
Gel chắc, tương đương gel agar 1,5% |
|
pH (25°C) |
8,6 ± 0,2 |
|
Độ trong môi trường sau pha |
Hơi ánh đục |
|
Màu môi trường sau pha |
Xanh lá đậm |
|
Điều kiện nuôi cấy |
35°C trong 18–24 giờ |
Phản ứng vi sinh (Cultural Response):
|
Vi sinh vật |
Mật độ cấy (CFU) |
Sinh trưởng |
Màu khuẩn lạc |
|
Vibrio parahaemolyticus ATCC 17802 |
10–100 |
Tốt |
Xanh lam–xanh lục |
|
Vibrio cholerae ATCC 15748 |
10–100 |
Tốt |
Vàng |
|
Shigella flexneri ATCC 12022 |
10–100 |
Bị ức chế |
— |
|
Escherichia coli ATCC 25922 |
10–100 |
Bị ức chế |
— |
Thành phần (g/L):
|
Thành phần |
Hàm lượng |
|
Agar |
15,00 g/L |
|
Peptic digest of animal tissue |
5,00 g/L |
|
Pancreatic digest of casein |
5,00 g/L |
|
Sodium chloride |
10,00 g/L |
|
Yeast extract |
5,00 g/L |
|
Sodium citrate |
10,00 g/L |
|
Sodium thiosulphate |
10,00 g/L |
|
Ferric citrate |
1,00 g/L |
|
Sodium cholate |
3,00 g/L |
|
Oxgall |
5,00 g/L |
|
Sucrose |
20,00 g/L |
|
Bromothymol Blue |
0,04 g/L |
|
Thymol Blue |
0,04 g/L |
Hướng dẫn sử dụng:
1. Cân 88,08 g bột môi trường, thêm vào 1,0 L nước cất/nước tinh khiết và trộn đều.
2. Gia nhiệt nhẹ và đun đến sôi.
3. Không tiệt trùng bằng nồi hấp (autoclave).














