Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Môi trường vi sinh Plate Count Agar, mã 10453, lọ 500g, hãng SRL, Ấn Độ
Mã sản phẩm : 10453
- Thông tin sản phẩm
Plate Count Agar
Ứng dụng
Định lượng vi khuẩn sống trong sữa và các sản phẩm từ sữa; định lượng vi khuẩn dị dưỡng (heterotrophic bacteria) trong nước bằng phương pháp đổ đĩa (pour plate technique).
Thông số kĩ thuật:
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Màu sắc (dạng bột) |
Kem nhạt |
|
Dạng bột |
Bột đồng nhất, dễ chảy |
|
Độ hòa tan |
17,50 g/L |
|
Độ trong trước khi tiệt trùng |
Trong đến hơi đục nhẹ |
|
Độ bền gel (gel 1,5%) |
Gel chắc, tương đương gel 1,5% |
|
pH (25°C) |
7,0 ± 0,2 |
|
Màu sắc môi trường sau tiệt trùng |
Hổ phách nhạt |
|
Độ trong môi trường sau tiệt trùng |
Trong đến hơi đục nhẹ |
|
Điều kiện nuôi cấy |
Cấy và ủ ở 37°C trong 18–24 giờ |
Phản ứng vi sinh (Cultural Response):
|
Vi sinh vật (ATCC) |
Mật độ cấy (CFU) |
Sinh trưởng |
Tỷ lệ phục hồi |
|
Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
10–100 |
Tốt |
≥70% |
|
Enterococcus faecalis ATCC 29212 |
10–100 |
Tốt |
≥70% |
|
Bacillus subtilis ATCC 6633 |
10–100 |
Tốt |
≥70% |
|
Streptococcus pyogenes ATCC 19615 |
10–100 |
Tốt |
≥70% |
|
Escherichia coli ATCC 25922 |
10–100 |
Tốt |
≥70% |
|
Lactobacillus casei ATCC 9595 |
10–100 |
Tốt |
≥70% |
|
Lactobacillus acidophilus ATCC 11506 |
10–100 |
Tốt |
≥70% |
Thành phần (g/L):
|
Thành phần |
Khối lượng (g/L) |
|
Agar |
9,00 |
|
Tryptone |
5,00 |
|
Yeast Extract (cao nấm men) |
2,50 |
|
Dextrose (glucose) |
1,00 |
Hướng dẫn sử dụng:
- Cân 17,50 g bột môi trường vào 1,0 L nước cất hoặc nước tinh khiết, trộn đều.
- Gia nhiệt nhẹ và đun sôi.
- Tiệt trùng bằng nồi hấp (autoclave) ở 121°C, áp suất 15 psi trong 15 phút.
- Phân phối môi trường vào đĩa Petri vô trùng.














