Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Môi trường vi sinh Mannitol Salt Agar (USP Basis), mã: 60062, lọ 500g, hãng SRL, Ấn Độ
Mã sản phẩm : 60062
- Thông tin sản phẩm
Mannitol Salt Agar (USP Basis)
Ứng dụng
Dùng để phân lập chọn lọc, nuôi cấy và định lượng Staphylococci từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng và phi lâm sàng. Môi trường được USP khuyến nghị sử dụng trong phép thử giới hạn vi sinh vật (Microbial Limit Test).
Thông số kĩ thuật:
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Màu sắc bột |
Hồng nhạt |
|
Dạng bột |
Bột đồng nhất, dễ chảy |
|
Độ hòa tan |
111.025 g/L |
|
Độ bền gel |
Gel chắc, tương đương gel agar 1,5% |
|
pH (25°C) |
7.20 – 7.60 |
|
Màu môi trường sau pha |
Đỏ |
|
Độ trong môi trường sau pha |
Trong đến hơi ánh đục |
|
Điều kiện nuôi cấy |
37°C trong 24–48 giờ |
Phản ứng vi sinh (Cultural Response):
|
Vi sinh vật |
Mật độ cấy (CFU) |
Sinh trưởng |
Tỷ lệ phục hồi |
Màu khuẩn lạc |
|
Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
10–100 |
Tốt |
≥50.0% |
Vàng |
|
Staphylococcus aureus ATCC 6538 |
10–100 |
Tốt |
≥50.0% |
Vàng |
|
Staphylococcus epidermidis ATCC 12228 |
10–100 |
Khá–tốt |
≥40.0% |
Đỏ |
|
Escherichia coli ATCC 25922 |
≥10⁴ |
Bị ức chế |
— |
— |
|
Enterobacter aerogenes ATCC 13048 |
≥10⁴ |
Bị ức chế |
— |
— |
Thành phần (g/L):
|
Thành phần |
Hàm lượng (g/L) |
|
Peptone |
5.00 |
|
Sodium chloride |
75.00 |
|
D-Mannitol |
10.00 |
|
Enzymatic digest of casein |
5.00 |
|
Beef extract (ex. buffalo) |
1.00 |
|
Phenol Red |
0.025 |
|
Agar |
15.00 |
Hướng dẫn sử dụng:
1. Cân 111.025 g bột, thêm vào 1,0 L nước cất/nước khử ion và trộn kỹ.
2. Gia nhiệt nhẹ đến khi sôi.
3. Tiệt trùng bằng nồi hấp (autoclave) ở 15 psi, 121°C trong 15 phút.














