Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Micropipette đơn kênh RAMBO, Hãng Microlit, Ấn Độ
Mã sản phẩm : RAMBO Micropipette
MICROLIT RAMBO là dòng micropipette công thái học (ergonomic) cao cấp, được tích hợp công nghệ tiên tiến μAir®, giúp đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại cao trong điều kiện phòng thí nghiệm thực tế.
Công nghệ μAir® là tính năng độc quyền giúp giảm thiểu các khoảng trống và khe hở dư thừa, từ đó làm giảm “khoảng không khí chết” (dead air space) giữa đầu cone gắn tip và piston.
- Thông tin sản phẩm
RAMBO Micropipette, Single Channel
RAMBO micropipette đơn kênh là thiết bị hút mẫu chính xác được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu thao tác chất lỏng hiệu quả và chính xác trong mọi môi trường phòng thí nghiệm. Với thiết kế công thái học hiện đại và tinh gọn, sản phẩm mang lại sự thoải mái và dễ sử dụng trong quá trình thao tác pipetting.
Các micropipette này có độ chính xác và độ lặp lại cao, giúp đảm bảo kết quả đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng như:
- sinh học phân tử,
- hóa sinh,
- chẩn đoán lâm sàng.
Công nghệ μAir® là một điểm nổi bật đặc trưng của micropipette NERO®, giúp loại bỏ khoảng không khí chết (dead air space) giữa piston và chất lỏng, từ đó mang lại độ chính xác và tính đồng nhất vượt trội.
Với giao diện thân thiện và thao tác trực quan, dòng micropipette này phù hợp cho cả người mới sử dụng lẫn người dùng có kinh nghiệm.
Cấu trúc chắc chắn cùng vật liệu bền bỉ giúp thiết bị duy trì hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao trong các môi trường phòng thí nghiệm khắt khe.
Nhìn chung, micropipette đơn kênh RAMBO là sự kết hợp giữa:
- độ chính xác,
- độ ổn định,
- và thiết kế thân thiện với người dùng,
giúp sản phẩm trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu và thí nghiệm khoa học.
==
|
RAMBO Series - Single Ch. Micropipette, Variable Volume |
|
|
|
|
||
|
MODEL |
VOLUME RANGE (µl) |
INC. (µl) |
ACCURACY |
CV |
||
|
+/-% |
+/-µl |
+/-% |
+/-µl |
|||
|
RAM-2 |
0.2-2.0 |
0.004 |
2 |
0.04 |
1.2 |
0.024 |
|
RAM-10 |
0.5-10 |
0.01 |
1 |
0.1 |
0.5 |
0.05 |
|
RAM-20 |
Feb-50 |
0.02 |
0.8 |
0.16 |
0.4 |
0.08 |
|
RAM-50 |
May-50 |
0.04 |
0.8 |
0.4 |
0.4 |
0.2 |
|
RAM-100 |
10-100 |
0.1 |
0.6 |
0.6 |
0.2 |
0.2 |
|
RAM-200 |
20-200 |
0.2 |
0.6 |
1.2 |
0.2 |
0.4 |
|
RAM-1000 |
100-1000 |
1 |
0.6 |
6 |
0.2 |
2 |
|
RAM-5000 |
500-5000 |
4 |
0.6 |
30 |
0.2 |
10 |
|
RAM-10000 |
1000-10000 |
10 |
0.6 |
60 |
0.2 |
20 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
RAMBO Series - Single Ch. Micropipette, Fixed Volume |
|
|
|
|
||
|
ODEL |
VOLUME RANGE |
|
Accuracy |
|
CV |
|
|
|
|
+%– |
+ul– |
+%– |
+ul– |
|
|
(µl) |
|
|
|
|
|
|
|
RAM-F-1 |
1 |
|
5 |
0.05 |
5 |
0.05 |
|
RAM-F-2 |
2 |
|
4 |
0.08 |
2 |
0.04 |
|
RAM-F-5 |
5 |
|
2 |
0.1 |
1 |
0.05 |
|
RAM-F-10 |
10 |
|
1 |
0.1 |
0.5 |
0.05 |
|
RAM-F-20 |
20 |
|
0.8 |
0.16 |
0.4 |
0.08 |
|
RAM-F-25 |
25 |
|
0.8 |
0.2 |
0.4 |
0.1 |
|
RAM-F-50 |
50 |
|
0.8 |
0.4 |
0.4 |
0.2 |
|
RAM-F-100 |
100 |
|
0.6 |
0.6 |
0.2 |
0.2 |
|
RAM-F-200 |
200 |
|
0.6 |
1.2 |
0.2 |
0.4 |
|
RAM-F-250 |
250 |
|
0.6 |
1.5 |
0.2 |
0.5 |
|
RAM-F-500 |
500 |
|
0.6 |
3 |
0.2 |
1 |
|
RAM-F-1000 |
1000 |
|
0.6 |
6 |
0.2 |
2 |
|
RAM-F-2000 |
2000 |
|
0.6 |
12 |
0.2 |
4 |
|
RAM-F-5000 |
5000 |
|
0.6 |
30 |
0.2 |
10 |
|
RAM-F-10000 |
10000 |
|
0.4 |
40 |
0.2 |
20 |
Giới hạn sai số (độ chính xác – Accuracy và hệ số biến thiên – Coefficient of Variation) được nêu ở trên được xác định theo dung tích danh định (hoặc thể tích tối đa) ghi trên thiết bị.
Các giá trị này được xác định bằng cách sử dụng thiết bị với nước cất ở trạng thái cân bằng nhiệt, trong điều kiện nhiệt độ môi trường 20 °C, đồng thời thao tác thiết bị một cách nhẹ nhàng và ổn định.
Các giới hạn sai số này phù hợp với tiêu chuẩn DIN EN ISO 8655-2.

Chất lượng đảm bảo với hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn ISO 8655
Sản phẩm này được hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm đạt chứng nhận ISO 17025 theo các tiêu chuẩn ISO 8655.
Mỗi sản phẩm đều đi kèm:
- giấy chứng nhận hiệu chuẩn (Calibration Certificate),
- và dụng cụ hiệu chuẩn (Calibration Tool) để hỗ trợ hiệu chuẩn nhanh trực tiếp trong phòng thí nghiệm.












