Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Máy ly tâm hematocrit vi thể (tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu), Hãng Gemmy, Đài Loan
Mã sản phẩm : HCT Centrifuge
- Thông tin sản phẩm
Máy ly tâm hematocrit vi thể (tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu)
Máy ly tâm này đã được thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC/EN 60601-1 và tuân thủ Quy định MDR (EU) 2017/745 về Thiết bị Y tế. Thiết bị phù hợp sử dụng trong y tế tại bệnh viện và phòng khám.
(Áp dụng cho các model: PLC-012B, KHT-430B và KHT-410E).
Mục đích sử dụng (Intended Use): KHT-400
Đây là thiết bị y tế loại I (Class I medical device), cung cấp tốc độ 12000 – 13000 rpm để tách hồng cầu (Red Blood Cells) và xác định tỷ lệ phần trăm thể tích PCV (Packed Cell Volume) của hồng cầu so với toàn bộ máu. Chỉ số này phản ánh tình trạng hồng cầu ở bệnh nhân bình thường và bất thường, bao gồm:
· Thiếu máu (Anemia): tổng số lượng hồng cầu thấp bất thường.
· Đa hồng cầu (Polycythemia): số lượng hồng cầu tăng cao bất thường.
Thiết bị phù hợp sử dụng tại bệnh viện, phòng khám và trung tâm xét nghiệm.
Điều kiện vận hành khuyến nghị:
Ly tâm tối thiểu 5 phút ở tốc độ 11.500 – 13.000 rpm.
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data):
Tăng tốc nhanh đạt tốc độ tối đa 12000 – 13000 rpm (khi sử dụng rotor F-2415).
Cửa sổ quan sát trong suốt trên nắp máy cho phép dễ dàng theo dõi hoạt động quay của rotor.
Bo mạch điều khiển vi xử lý dạng mô-đun (microprocessor-based circuit board) đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và thuận tiện cho việc bảo trì.
PLC-012E và PLC-036H: sử dụng rotor F-2415 để thực hiện xét nghiệm hematocrit (HCT).
Các model KHT-430B, PLC-012B và KHT-410E(b) được trang bị chức năng phanh tự động (automatic brake).
Thông số kỹ thuật (Specification)
|
Model |
KHT-410E / KHT-410E(b) |
KHT-430B / PLC-012B |
KHT-400 |
|
Kích thước (W×D×H) |
250 × 300 × 250 mm |
310 × 360 × 310 mm |
260 × 280 × 240 mm |
|
Khối lượng tịnh (N. weight) |
Khoảng 11.0 kg |
16 kg |
7.5 kg |
|
Động cơ (Motor) |
Động cơ chổi than, 100W |
Động cơ chổi than, 100W |
Động cơ chổi than, 100W |
|
Phanh (Brake) |
Phanh tay / Phanh tự động (KHT-410E(b)) |
Phanh tự động |
Công tắc gạt (Toggle switch) |
|
Tốc độ tối đa (±10%) |
Cố định 12000 – 13000 rpm |
Cố định 12000 – 13000 rpm |
Cố định 12000 – 13000 rpm |
|
RCF tối đa (±10%) |
14490 – 17005 × g |
14490 – 17005 × g |
14490 – 17005 × g |
|
Bộ hẹn giờ (Timer) |
Kỹ thuật số 99 phút |
Kỹ thuật số 99 phút |
Cơ học 60 phút |
|
Khóa nắp an toàn (Safety locking lid) |
Có |
Có |
Có |
|
Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard accessory) |
AL. Reader, Rotor F-2415 |
AL. Reader, Rotor F-2415 |
AL. Reader, Rotor F-2415 |
|
Nguồn điện (Power source) |
110V hoặc 220V, 50/60Hz |
110V hoặc 220V, 50/60Hz |
110V hoặc 220V, 50/60Hz |
|
Tiêu chuẩn (Standards) |
ISO, CE, QMS, USFDA |
ISO, CE, QMS, USFDA |
ISO, CE, QMS, USFDA |
Lưu ý
- Tất cả các thông số đo lường là giá trị xấp xỉ và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
Ống mao quản (Capillary tube):
- Đường kính trong: 1.1 – 1.2 mm (I.D.)
- Độ dày thành: 0.2 mm ± 0.02 mm
- Đường kính ngoài: 1.4 – 1.7 mm (O.D.)
- Chiều dài: 75 mm
Hệ thống khóa nắp an toàn:
Nguồn điện sẽ tự động ngắt khi nắp được mở trong lúc động cơ đang quay.
Tuyên bố miễn trừ (Disclaimer)
Lưu ý: Tốc độ thực tế của máy ly tâm có thể khác nhẹ so với tốc độ định mức do nhiều yếu tố như: đặc tính động cơ, độ chính xác của các linh kiện điều khiển, biến động điện áp và tần số, độ mòn của chổi than và ma sát, v.v.
Sai lệch định mức khoảng 10%. Nếu vượt quá 10%, khuyến nghị liên hệ nhân viên phòng thí nghiệm có chuyên môn tại địa phương để điều chỉnh thông số vận hành hoặc thời gian cài đặt, hoặc thay thế động cơ mới nếu cần thiết.













