Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Máy ly tâm để bàn (Table Top Centrifuge), Model PLC-016, Hãng Gemmy, Đài Loan
Mã sản phẩm : PLC-016
- Thông tin sản phẩm
Máy ly tâm để bàn (Table Top Centrifuge), Model PLC-016
Tính năng
-
Động cơ truyền động không chổi than (Brushless drive motor), không cần bảo trì và vận hành êm ái.
-
Bộ ổn định nguồn điện: 100V ~ 240V, giúp ngăn ngừa sự cố do tăng áp đột ngột.
-
Chức năng chuyển đổi và hiển thị RPM / RCF.
-
Chức năng ghi nhớ chương trình, lưu lại các thông số của lần vận hành trước như thời gian, RPM/RCF….
-
Chức năng nhận diện rotor tự động.
-
Phù hợp cho tách PRP, thẩm mỹ y khoa và phân tích sinh hóa.
-
Phát hiện 5 loại lỗi nhằm đảm bảo an toàn khi vận hành.
-
Chức năng dừng khẩn cấp (Emergency STOP).
Mục đích sử dụng (Intended Use):
Thiết bị được sử dụng cho mục đích chung, chủ yếu trong phòng xét nghiệm lâm sàng để tách các thành phần của hỗn dịch bằng lực ly tâm ở tốc độ thấp hoặc trung bình.
Thiết bị phù hợp sử dụng tại các cơ sở y tế có phòng thí nghiệm và được ứng dụng trong các lĩnh vực:
-
Xét nghiệm lâm sàng (Clinical Laboratory)
-
Mô học (Histology)
-
Huyết học (Hematology)
-
Miễn dịch học (Immunology)
-
Vi sinh (Microbiology)
-
Giải phẫu bệnh (Pathology)
-
Huyết thanh học (Serology)
-
Ngành dược phẩm (Pharmaceutical Industry)
-
Độc chất học (Toxicology).
Thông số kỹ thuật & Tính năng (Specifications & Features)
-
Model: PLC-016
-
Kích thước tổng thể: khoảng 510 × 550 × 355 mm
-
Màn hình hiển thị: Thời gian, RPM
-
Dải tốc độ: 100 ~ 4000 rpm, có thể điều chỉnh
-
Động cơ: Không chổi than (Brushless), DC24V, 250W, 15A
-
Rotor: Swing-out (rotor văng)
-
Bộ hẹn giờ: Hiển thị LED 2 chữ số, tối đa 99 phút
-
Hệ thống điều khiển: Điều khiển bằng vi xử lý (Microprocessor controlled system)
Chức năng an toàn
-
Phát hiện mất cân bằng: Có, cảnh báo và tự động dừng
-
Hệ thống phanh: Phanh tự động
-
Khóa nắp an toàn (Safety Interlocking Lid): Có
-
Thiết bị mở nắp khẩn cấp: Có
-
Cảnh báo quá nhiệt: Có
Nguồn điện: 100V ~ 240V, 50/60Hz
Tiêu chuẩn:
-
ISO9001 / ISO13485
-
CE
-
GMP
-
USFDA
-
QMS
Ghi chú: Thời gian phanh < 60 giây đối với rotor A-2415 và S-2415P.
Các loại Rotor đi kèm / tùy chọn
1. Rotor văng (Swing-out Rotor) – No. S-1615P
-
Dung tích: 16 × 15 ml
-
RCF: 2989 × g tại 4000 rpm
2. Rotor văng (Swing-out Rotor) – No. S-0850SP
-
Dung tích: 8 × 50 ml
-
RCF: 2883 × g tại 4000 rpm
3. Rotor văng (Swing-out Rotor) – No. S-2415P
-
Dung tích: 24 × 15 ml
-
RCF: 2808 × g tại 4000 rpm
4. Rotor góc cố định (Fixed Angle Rotor) – No. A-2415
-
Dung tích: 24 × 15 ml
-
RCF: 2996 × g tại 4000 rpm
Cấu hình sử dụng ống nghiệm
-
12 ống có thể sử dụng cho ống 15 ml có nắp.
-
24 ống có thể sử dụng cho ống 15 ml không nắp.
-
Đối với ống 3 – 7 ml, cần lắp thêm giá giữ ống nhỏ (tube holder) vào trong giá ống 15 ml.
Một số cấu hình ống phổ biến:
-
17 × 120 mm: ống 15 – 20 ml
-
17 × 100 mm: ống 10 ml (sử dụng spacer 18 mm)
-
13 × 75 mm: ống 5 – 7 ml (sử dụng spacer 35 mm)
Các spacer (vòng đệm) giúp điều chỉnh chiều cao ống để đảm bảo cân bằng và an toàn khi ly tâm.
Các loại ống sử dụng cho Rotor S-2415P
|
Dung tích ống (ml) |
Kích thước ống (Ø × L, mm) |
RCF tối đa (×g) |
Bán kính (mm) |
Spacer |
Số lượng ống |
|
15 ml |
17 × 120 |
2808 |
157 |
— |
12 ống |
|
15 ml |
17 × 100 |
2522 |
141 |
16 mm |
24 ống |
|
8.5 – 10 ml |
16 × 100 |
2522 |
141 |
16 mm |
24 ống |
|
4 – 7 ml |
16 × 75 |
2182 |
122 |
35 mm |
24 ống |
|
3.5 – 5 ml |
13 × 75 |
2182 |
122 |
35 mm |
24 ống |












