logo

Tìm kiếm
Trang chủ»Máy ly tâm đa năng (Universal Centrifuge), Model PLC-066, Hãng Gemmy, Đài Loan

Danh mục sản phẩm

Fanpage


111

Liên hệ với chúng tôi

zalo

 0975 478 583

Thống kê truy cập

Máy ly tâm đa năng (Universal Centrifuge), Model PLC-066, Hãng Gemmy, Đài Loan
Máy ly tâm đa năng (Universal Centrifuge), Model PLC-066, Hãng Gemmy, Đài Loan
Máy ly tâm đa năng (Universal Centrifuge), Model PLC-066, Hãng Gemmy, Đài Loan
Máy ly tâm đa năng (Universal Centrifuge), Model PLC-066, Hãng Gemmy, Đài Loan
Máy ly tâm đa năng (Universal Centrifuge), Model PLC-066, Hãng Gemmy, Đài Loan

Máy ly tâm đa năng (Universal Centrifuge), Model PLC-066, Hãng Gemmy, Đài Loan

Lượt xem : 9

Mã sản phẩm : PLC-066

Liên hệ
Số lượng
  • Thông tin sản phẩm
Mục lục [ ẩn ][ hiện ]

Máy ly tâm đa năng PLC-066

Tính năng của máy ly tâm đa năng

 

  • Động cơ truyền động không chổi than (brushless), không cần bảo trì và vận hành êm ái.

  • Bộ ổn định điện áp trong dải 88V ~ 264V, giúp ngăn ngừa sự cố do dao động điện áp.

  • Nguồn điện sử dụng: 100 ~ 240V, 50/60Hz.

  • Hệ thống khóa nắp an toàn, không thể mở nắp khi rotor đang quay.

  • RPM / RCF có thể chuyển đổi và hiển thị tự động.

  • Chức năng ghi nhớ chương trình, lưu lại các thông số của lần vận hành trước như thời gian, RPM/RCF,….

 

Nhận diện rotor (Rotor Recognition):
Máy ly tâm được trang bị chức năng nhận diện rotor. Người dùng chọn mã rotor và nhập trên bàn phím để tìm đúng loại rotor đang sử dụng. Sau đó hệ thống sẽ kích hoạt chương trình phù hợp, giúp tính toán và thiết lập RCF chính xác cho rotor đó.

Mục đích sử dụng:
Thiết bị được sử dụng trong xét nghiệm lâm sàng và các mục đích phòng thí nghiệm khác, chủ yếu để tách các thành phần của hỗn dịch bằng lực ly tâm ở tốc độ thấp hoặc trung bình.

Máy phù hợp sử dụng tại các cơ sở y tế có phòng thí nghiệm, đặc biệt trong các lĩnh vực:

 

  • Xét nghiệm lâm sàng (Clinical laboratory)

  • Mô học (Histology)

  • Huyết học (Hematology)

  • Miễn dịch học (Immunology)

  • Vi sinh (Microbiology)

  • Giải phẫu bệnh (Pathology)

  • Huyết thanh học (Serology)

  • Độc chất học (Toxicology).

 

Dữ liệu kỹ thuật / Tính năng an toàn

 

  • Hệ thống phát hiện mất cân bằng tự động, giúp bảo vệ thiết bị bằng cách giảm tốc và dừng rotor an toàn khi xảy ra mất cân bằng.

  • Chức năng mở nắp bằng tay (manual override) cho phép mở nắp dễ dàng khi xảy ra sự cố mất điện.

  • Bo mạch điều khiển dựa trên vi xử lý (microprocessor-based module) đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và dễ dàng bảo trì.

  • Nắp máy không thể mở khi thiết bị đang bật nguồn, đảm bảo an toàn khi vận hành.

  • Hệ thống khóa liên động an toàn, nắp máy không thể mở khi rotor đang quay hoặc trước khi thời gian ly tâm cài đặt kết thúc.

Thông số kỹ thuật (Specifications)

  • Model: PLC-066 (Model cũ: PLC-012H)

  • Kích thước tổng thể: khoảng 410 × 460 × 325 mm

  • Khối lượng tịnh / tổng (NW / GW): khoảng 21.0 / 26.5 kg

  • Động cơ: Động cơ truyền động không chổi than DC24V, 116W

Tốc độ quay:

  • Dải tốc độ: 1000 ~ 4300 rpm (hiển thị 4 chữ số)

  • Bước tăng tốc độ: 10 rpm

Rotor: Nhiều loại rotor, có thể thay thế linh hoạt

Bộ hẹn giờ: LED kỹ thuật số 2 chữ số, tối đa 99 phút

Hệ thống điều khiển: Điều khiển bằng vi xử lý (Microprocessor controlled system)

Phát hiện lỗi: Có, phát hiện 5 loại lỗi

Phát hiện mất cân bằng: Có, cảnh báo và tự động dừng máy

Hệ thống phanh: Phanh tự động

Khóa nắp an toàn (Interlocking lid): Có

Thiết bị mở nắp khẩn cấp (Lid open override device): Có

Cảnh báo quá nhiệt: Có

Tiêu chuẩn:

  • ISO 9001 / ISO 13485

  • CE

  • GMP

  • US FDA

Các loại Rotor có sẵn (Tốc độ tối đa: 4300 rpm)

Mã rotor (Cat. #)

Dung tích

Lực ly tâm tối đa (RCF) tại 4300 rpm

S-0450S

4 × 50 ml (Swing-out)

2886 g

S-0815S

8 × 15 ml (Swing-out)

2180 g

A-1215

12 × 15 ml (Angle)

2348 g

A-2405

24 × 5 ml (Angle)

2119 g

A-0815

8 × 10–15 ml (Angle)

2180 g

A-1550

4 × (15 + 50 ml) (Angle)

2371 g

A-0850

8 × 50 ml (Angle)

2783 g

A-0450

4 × 50 ml (Angle)

2428 g

A-1615

16 × 15 ml (Angle)

3042 g

Chú thích:
  • S: Adapter ống bằng thép không gỉ (Stainless steel tube adaptor)

  • P: Adapter ống bằng nhựa (Engineering nylon / Plastic tube adaptor)

 

Lưu ý:
Tất cả các thông số mang tính tham khảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

 
 
Liên hệ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ALPHA COACH

http://online.gov.vn/Home/WebDetails/65764Số ĐKKD 0107587398 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 06/10/2016

Địa chỉ: Số 15-A15 khu Đầm Trấu, phường Hồng Hà, Tp. Hà Nội

Hotline: 0975 478 583

Email: [email protected]

Website chạy thử chờ cấp phép của BCT

Kết nối với Alpha Coach