Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Máy lọc nước RO/Siêu sạch (Ultrapure, Type I), Hãng Biobase, Trung Quốc
Mã sản phẩm : ACTS-10L/ACTS-10F/ACTS-10V/ACTS-10VF
- Được thiết kế chuyên dụng cho các phòng thí nghiệm có yêu cầu cao về độ tinh khiết của nước.
- Hệ thống tạo ra nước siêu sạch với hàm lượng ion và chất hữu cơ cực thấp, không chứa DNase, RNase và các tác nhân gây ảnh hưởng đến các ứng dụng sinh học phân tử.
- Công nghệ tinh sạch đa cấp kết hợp tiệt trùng UV và siêu lọc (Ultrafiltration - UF) giúp đảm bảo chất lượng nước ổn định, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt trong nghiên cứu và phân tích phòng thí nghiệm.
- Thông tin sản phẩm
Máy lọc nước RO/Siêu sạch (Type I), Điện trở suất (ở 25°C): 18,2 MΩ·cm
Tính năng nổi bật:
- Màn hình LCD hiển thị trạng thái và các thông số vận hành theo thời gian thực.
- Tùy chọn nhiều dung tích bồn chứa, phù hợp với các yêu cầu sử dụng khác nhau.
- Cartridge lọc thế hệ mới với thiết kế chống rò rỉ, đảm bảo vận hành an toàn và ổn định.
- Thiết kế thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế vật tư tiêu hao.
- Hệ thống điều khiển tự động bằng cảm biến áp suất điện tử, tích hợp chức năng tự động súc rửa màng RO giúp duy trì hiệu suất lọc và kéo dài tuổi thọ màng.
Lựa chọn theo ứng dụng (Tuỳ chọn)
Chú thích:
✓✓ = Khuyến nghị tối ưu
✓ = Phù hợp
△ = Có thể sử dụng nhưng không tối ưu
✗ = Không khuyến nghị
|
Ứng dụng |
Standard (L) |
Endotoxin (F) |
Low TOC (V) |
Synthesizing (VF) |
|
Model |
ACTS-10L, ACTS-20L, ACTS-30L |
ACTS-10F, ACTS-20F, ACTS-30F |
ACTS-10V, ACTS-20V, ACTS-30V |
ACTS-10VF, ACTS-20VF, ACTS-30VF |
|
Pha hóa chất thông thường |
✓ |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Chuẩn bị dung dịch đệm (Buffer) |
✓ |
✓ |
✓ |
✓ |
|
AAS, ICP-OES |
✓ |
✓ |
✓ |
✓ |
|
HPLC |
✓ |
✓ |
✓✓ |
✓✓ |
|
LC-MS/MS |
△ |
△ |
✓✓ |
✓✓ |
|
GC-MS |
△ |
△ |
✓✓ |
✓✓ |
|
PCR / qPCR |
△ |
✓ |
✓ |
✓✓ |
|
Tách chiết DNA/RNA |
✗ |
✓ |
✓ |
✓✓ |
|
Giải trình tự gen (NGS) |
✗ |
△ |
✓ |
✓✓ |
|
Nuôi cấy tế bào động vật |
✗ |
✓✓ |
△ |
✓✓ |
|
Nuôi cấy mô tế bào gốc |
✗ |
✓✓ |
△ |
✓✓ |
|
Sản xuất môi trường nuôi cấy |
△ |
✓✓ |
△ |
✓✓ |
|
ELISA |
✓ |
✓ |
✓ |
✓✓ |
|
Sinh học phân tử |
✗ |
✓ |
✓ |
✓✓ |
|
Proteomics |
✗ |
△ |
✓✓ |
✓✓ |
|
Phân tích TOC cực thấp |
✗ |
✗ |
✓✓ |
✓✓ |
Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Standard |
Loại bỏ Endotoxin |
Low TOC |
Tổng hợp sinh học |
|
|
Công suất nước thành phẩm (25°C) |
Dòng 10: 10 L/h; Dòng 20: 20 L/h; Dòng 30: 30 L/h |
||||
|
Lưu lượng lấy nước |
Tối đa 2 lít/phút (khi sử dụng bình áp lực) |
||||
|
Loại nước đầu ra |
Nước RO và nước siêu sạch (Ultra Pure Water) |
||||
|
Điện trở suất (25°C) |
18,2 MΩ·cm |
||||
|
TOC (Tổng Carbon hữu cơ)* |
< 10 ppb |
< 10 ppb |
< 3 ppb |
< 3 ppb |
|
|
Vi khuẩn |
< 0,1 CFU/ml |
||||
|
Số lượng hạt (>0,22 μm) |
< 1 hạt/ml |
||||
|
Nội độc tố (Endotoxin) |
Không áp dụng (N/A) |
< 0,001 EU/ml |
Không áp dụng (N/A) |
< 0,001 EU/ml |
|
|
Tỷ lệ loại bỏ ion |
95% – 99% (với màng RO mới) |
||||
|
Tỷ lệ loại bỏ hạt và vi khuẩn |
> 99% |
||||
|
Yêu cầu nước cấp |
Nước máy, TDS < 200 ppm, nhiệt độ 5 – 45°C, áp suất 1,0 – 4,0 kgf/cm² |
||||
|
Cấu hình tiêu chuẩn |
Thân máy chính (bao gồm bộ cartridge), bình áp lực 12 lít |
||||
|
Hệ thống tinh sạch (Purification System) |
Bộ tiền xử lý (Pretreatment Unit) |
- Lõi lọc PP Quick-Insert dạng chữ U 11 inch × 1 |
|||
|
- Lõi than hoạt tính Quick-Insert dạng chữ U 11 inch × 2 |
|||||
|
Cụm RO (RO Unit) |
- Màng RO 75 GPD × 1 (cho model 10L) |
||||
|
- Màng RO 150 GPD × 1 (cho model 20L) |
|||||
|
- Màng RO 200 GPD × 1 (cho model 30L) |
|||||
|
Cụm tinh sạch sau RO (Subsequent Unit) |
- Cột tinh sạch siêu tinh khiết Quick-Insert dạng chữ U 11 inch × 4 |
||||
|
- Bộ lọc đầu ra PES 0,2 μm × 1 |
|||||
|
- Cột siêu lọc UF PES 5000 Dalton nhập khẩu × 1 (dành cho dòng SCSJ-F và SCSJ-VF) |
|||||
|
- Đèn UV bước sóng kép (185 & 254 nm) nhập khẩu × 1 (dành cho dòng SCSJ-V và SCSJ-VF) |
|||||
|
Công suất tiêu thụ |
48~72 W |
||||
|
Nguồn điện |
AC110/220V ±10%, 50/60Hz |
||||
|
Kích thước máy (R × S × C) |
410 × 270 × 500 mm |
||||
|
Kích thước đóng gói (R × S × C) |
550 × 630 × 750 mm |
||||
|
Khối lượng tổng |
40 kg |
||||
Ghi chú: Các giá trị trên có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và chất lượng nước cấp đầu vào.
Vật tư tiêu hao cho model ACTS-10L |
|||
|
STT |
Vật tư tiêu hao |
Qty/Set |
Chu kỳ thay thế |
|
1 |
Lõi lọc PP 11 inch dạng cắm nhanh chữ U |
1 |
Khoảng 4 – 6 tháng |
|
2 |
Lõi than hoạt tính dạng khối 11 inch, cắm nhanh chữ U |
2 |
Khoảng 4 – 6 tháng |
|
3 |
Màng RO 75 GPD |
1 |
Khoảng 2 năm |
|
4 |
Cột tinh sạch siêu tinh khiết 12L (nhựa trao đổi ion nhập khẩu) |
4 |
Khoảng 20.000 lít nước siêu sạch/bộ |
|
5 |
Bộ lọc đầu ra PES 0,2 μm nhập khẩu |
1 |
Khoảng 2 – 3 năm |
Vật tư tiêu hao cho model ACTS-10V |
|||
|
|
|
Qty/Set |
|
|
STT |
Vật tư tiêu hao |
|
Chu kỳ thay thế |
|
1 |
Lõi lọc PP 11 inch dạng cắm nhanh chữ U |
1 |
Khoảng 4 – 6 tháng |
|
2 |
Lõi than hoạt tính dạng khối 11 inch, cắm nhanh chữ U |
2 |
Khoảng 4 – 6 tháng |
|
3 |
Màng RO 75 GPD |
1 |
Khoảng 2 năm |
|
4 |
Cột tinh sạch siêu tinh khiết 12L (nhựa trao đổi ion nhập khẩu) |
4 |
Khoảng 20.000 lít nước siêu sạch/bộ |
|
5 |
Bộ lọc đầu ra PES 0,2 μm nhập khẩu |
1 |
Khoảng 2 – 3 năm |
|
6 |
Đèn UV tiệt trùng bước sóng kép (185/254 nm) nhập khẩu |
1 |
Khoảng 9.000 giờ hoạt động |
Vật tư tiêu hao cho model ACTS-10VF |
|||
|
|
|
Qty/Set |
|
|
STT |
Vật tư tiêu hao |
|
Chu kỳ thay thế |
|
1 |
Lõi lọc PP 11 inch dạng cắm nhanh chữ U |
1 |
Khoảng 4 – 6 tháng |
|
2 |
Lõi than hoạt tính dạng khối 11 inch, cắm nhanh chữ U |
2 |
Khoảng 4 – 6 tháng |
|
3 |
Màng RO 75 GPD |
1 |
Khoảng 2 năm |
|
4 |
Cột tinh sạch siêu tinh khiết 12L (nhựa trao đổi ion nhập khẩu) |
4 |
Khoảng 20.000 lít nước siêu sạch/bộ |
|
5 |
Bộ lọc đầu ra PES 0,2 μm nhập khẩu |
1 |
Khoảng 2 – 3 năm |
|
6 |
Đèn UV tiệt trùng bước sóng kép (185/254 nm) nhập khẩu |
1 |
Khoảng 9.000 giờ hoạt động |
|
7 |
Mô-đun siêu lọc UF MWCO 5000 Dalton nhập khẩu |
1 |
Tùy thuộc chất lượng nước đầu vào và tần suất sử dụng |










