Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Dung dịch Zobell, dung dịch hiệu chuẩn ORP, YSI 3682, Hãng YSI, Mỹ
Mã sản phẩm : 061320/061321/061321
- Thông tin sản phẩm
MÔ TẢ (DESCRIPTION)
Dung dịch Zobell của YSI là dung dịch chuẩn tham chiếu được sử dụng để đặc trưng (characterize) các cell đo thế oxy hóa–khử (ORP).
Sản phẩm này được đóng gói ở dạng khô và cần được hoàn nguyên (pha lại) trước khi sử dụng. Mỗi chai chứa thành phần theo khối lượng như sau:
- 75% Kali Clorua (KCl)
- 14% Kali Ferrocyanide Trihydrate
- 11% Kali Ferricyanide
Có ba dung tích khác nhau tùy theo nhu cầu hiệu chuẩn:
- #061320 – Dung dịch Zobell, 125 mL
- #061321 – Dung dịch Zobell, 250 mL
- #061322 – Dung dịch Zobell, 500 mL
Theo hướng dẫn chung:
- Chai 125 mL: phù hợp hiệu chuẩn điện cực ORP độc lập
- Chai 250 mL: dùng cho thiết bị cầm tay (ProDSS)
- Chai 500 mL: dùng cho các đầu dò đa thông số kích thước lớn (EXO2)
Dung dịch sau khi hoàn nguyên có thời hạn sử dụng tối đa 6 tháng.
Chai chưa mở có hạn sử dụng 5 năm, bảo quản dưới 40°C.
HƯỚNG DẪN HOÀN NGUYÊN
Để hoàn nguyên dung dịch, thêm nước khử ion hoặc nước cất.
Thể tích nước cần thêm phụ thuộc vào mã sản phẩm:
- Thêm 125 mL, 250 mL hoặc 500 mL ± 5 mL tương ứng
- Mực nước thường đạt đến ngay dưới phần cổ chai
HIỆU CHUẨN (CALIBRATION)
Rót dung dịch Zobell vào buồng hiệu chuẩn của thiết bị. Làm sạch và rửa điện cực ORP bằng nước khử ion hoặc nước cất, sau đó tráng lại bằng dung dịch Zobell trước khi nhúng vào buồng hiệu chuẩn.
Thế điện cực platin trong dung dịch Zobell, so với các hệ điện cực tham chiếu Ag/AgCl và Calomel bão hòa, biến thiên nghịch với nhiệt độ (T) theo các phương trình sau (T tính bằng °C):
Ảnh hưởng của nhiệt độ đến các phản ứng oxy hóa–khử (cơ sở của phép đo ORP) là nhỏ, tuy nhiên vẫn cần được xem xét khi nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn 25°C.
Giá trị thế của điện cực platin trong dung dịch Zobell tại các nhiệt độ khác nhau, sử dụng hệ điện cực tham chiếu Ag/AgCl và Calomel, được trình bày trong Bảng 1 (ở bên dưới).
Bảng 1. Thế điện cực platin trong dung dịch Zobell
(so với điện cực tham chiếu Ag/AgCl và Calomel)
|
Nhiệt độ (°C) |
Ag/AgCl (3.5M KCl) (mV) |
Calomel (mV) |
|
-5 |
267.1 |
232.2 |
|
0 |
259.75 |
224.0 |
|
5 |
252.4 |
215.8 |
|
10 |
245.05 |
207.6 |
|
15 |
237.7 |
199.4 |
|
20 |
230.35 |
191.2 |
|
25 |
223.0 |
183.0 |
|
30 |
215.65 |
174.8 |
|
35 |
208.3 |
166.6 |
|
40 |
200.95 |
158.4 |
|
45 |
193.6 |
150.2 |
|
50 |
186.25 |
142.0 |
👉 Diễn giải kỹ thuật:
- Khi nhiệt độ tăng, giá trị thế ORP giảm dần (quan hệ nghịch với T).
- Bảng này dùng để hiệu chỉnh giá trị ORP theo nhiệt độ thực tế khi hiệu chuẩn hoặc kiểm tra điện cực.
- Hai hệ tham chiếu phổ biến:
- Ag/AgCl (KCl 3.5M)
- Calomel bão hòa (SCE)














