Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Nồi hấp tiệt trùng – Loại đứng & loại để bàn SA series, Hãng Gemmy, Đài Loan
Mã sản phẩm : SA-232, SA-232X, SA-252F, SA-300H, SA-300VL, SA-300VF
- Thông tin sản phẩm
Nồi hấp tiệt trùng – Loại đứng & loại để bàn SA series
SA-232, SA-232X, SA-252F, SA-300H, SA-300VL, SA-300VF
· SA series Autoclave được thiết kế với trọng tâm là tính năng, độ tin cậy và độ an toàn.
· Nổi tiếng về an toàn và chất lượng, đạt các chứng nhận ISO, CE, GMP.
· Có thể là một trong những sản phẩm tốt nhất tại Đài Loan.
Mục đích sử dụng (Intended Use):
· Thiết bị dùng để tiệt trùng các dụng cụ y tế, ví dụ như dụng cụ phẫu thuật hoặc chất lỏng trong các bình chứa kín.
· Đây là buồng áp suất (pressure chamber) được sử dụng để thực hiện các quá trình công nghiệp yêu cầu nhiệt độ và áp suất cao hơn so với áp suất không khí môi trường. Nồi hấp tiệt trùng (autoclave) được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực y tế để thực hiện quá trình tiệt trùng.
· Nhiều nồi hấp được sử dụng để tiệt trùng thiết bị và vật tư bằng cách xử lý chúng với hơi nước bão hòa dưới áp suất ở nhiệt độ 121°C (249°F) trong khoảng 15–20 phút, tùy thuộc vào kích thước của mẻ hấp và loại vật liệu cần tiệt trùng.
Nồi hấp tiệt trùng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:
· Vi sinh học (Microbiology)
· Y học (Medicine)
· Thú y (Veterinary medicine)
· Nấm học (Mycology)
· Nha khoa (Dentistry)
Các vật dụng thường được tiệt trùng bao gồm:
· Dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm
· Các thiết bị phòng thí nghiệm khác và chất thải
· Dụng cụ phẫu thuật
· Chất thải y tế.
Thông số kỹ thuật (Specification)
|
Model |
SA-232 |
SA-232X |
SA-252F |
SA-300H |
SA-300VL |
SA-300VF |
|
Kích thước (mm) |
335 × 510 × 430 |
500 × 540 × 406 |
540 × 630 × 450 |
600 × 740 × 470 |
600 × 1090 × 450 |
600 × 450 × 1090 |
|
Buồng hấp (Chamber) |
230 × 410 |
230 × 410 |
260 × 450 |
300 × 570 |
300 × 700 |
300 × 710 |
|
Dung tích (Capacity) |
16 L |
16 L |
24 L |
40 L |
50 L |
50 L |
|
Điện trở gia nhiệt (Heating element) |
1400 W |
1400 W |
1800 W |
2300 W |
2300 W / 10A |
2300 W |
|
Nhiệt độ (°C) |
126°C |
118 – 134°C |
118 – 134°C |
118 – 134°C |
105 – 135°C |
118 – 134°C |
|
Hiển thị nhiệt độ / áp suất |
Đồng hồ (Gauge) |
Đồng hồ (Gauge) |
Đồng hồ (Gauge) |
Đồng hồ (Gauge) |
PID kỹ thuật số |
Đồng hồ (Gauge) |
|
Khóa cửa an toàn |
Không áp dụng (NA) |
Tùy chọn (Option) |
Có |
Tùy chọn (Option) |
Có |
Không áp dụng (NA) |
|
Van an toàn |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Cảnh báo mực nước thấp |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Cảnh báo quá nhiệt |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Thời gian tiệt trùng |
18 / 33 phút |
4 / 15 / 30 phút |
0 – 60 phút |
0 – 60 phút |
0 – 60 phút |
0 – 60 phút |
|
Bảo vệ quá nhiệt |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
|
Chức năng sấy (Drying function) |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
0 – 60 phút |
0 – 60 phút |
Không áp dụng |
0 – 60 phút |
|
Tuổi thọ (Lifespan) |
7 năm |
7 năm |
7 năm |
7 năm |
7 năm |
7 năm |
|
Nguồn điện (Power source) |
115V hoặc 240V |
115V / 230V |
115V / 230V |
230V |
114V / 230V |
230V |
Lưu ý: Để cải tiến sản phẩm, các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.













