Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Máy li tâm đa năng PLC-012, PLC-012E, PLC-024, Hãng Gemmy, Đài Loan
Mã sản phẩm : PLC-012, PLC-012E, PLC-024
- Thông tin sản phẩm
Máy li tâm đa năng PLC-012, PLC-012E, PLC-024
Mục đích sử dụng (Intended Use)Thiết bị là máy ly tâm phòng thí nghiệm đa mục đích, chủ yếu được sử dụng để tách các thành phần của hỗn dịch bằng lực ly tâm ở tốc độ thấp hoặc trung bình. Thông thường, thiết bị thuộc loại:
- Máy ly tâm tốc độ thấp (lên đến khoảng 6000 rpm) hoặc
- Máy ly tâm tốc độ trung bình (lên đến khoảng 12000 rpm).
Thiết bị phù hợp sử dụng trong:
- Trung tâm phòng thí nghiệm
- Cơ sở giáo dục và đào tạo
- Lĩnh vực nông nghiệp
- Sinh hóa (Biochemistry)
- Độc chất học (Toxicology)
- Vi sinh (Microbiology)
và nhiều ứng dụng nghiên cứu và phân tích mẫu khác.
Tính năng nổi bật
- Một máy ly tâm có thể sử dụng nhiều loại rotor khác nhau.
- Sản phẩm bán chạy (Best-Selling Centrifuge).
- Giá thành hợp lý.
- Chất lượng vượt trội.
Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data):
- Điều khiển tốc độ biến thiên (Variable speed control) cho nhiều mục đích khác nhau như tách các chất, loại bỏ độ ẩm hoặc mô phỏng hiệu ứng trọng lực.
- Các khe hút gió (Air intake) trên nắp máy giúp duy trì làm mát máy ly tâm trong quá trình sử dụng kéo dài.
- Chốt khóa an toàn và công tắc liên động (interlock switch) tự động tắt động cơ khi nắp được mở trong lúc máy đang quay.
- Thay rotor nhanh chóng và đơn giản nhờ đai ốc rotor tháo nhanh (quick-release rotor nut) kèm theo cờ lê lục giác.
- Mạch điện tử dạng mô-đun (Modular electronic circuit) giúp việc vận hành và bảo trì dễ dàng hơn.
- Công tắc bật/tắt (toggle switch) và chức năng phanh (Brake) cho phép rotor dừng hoàn toàn trong vòng 15–20 giây.
Thông số kỹ thuật (Specifications)
|
Mã sản phẩm |
PLC-012 |
PLC-012E |
PLC-024 |
|
Kích thước (Dimension) |
310 × 360 × 310 mm |
310 × 360 × 310 mm |
440 × 470 × 420 mm |
|
Khối lượng (N./G.) |
15.0 / 16.5 kg ±0.5 kg |
15.0 / 16.5 kg ±0.5 kg |
27.0 / 30.5 kg ±0.5 kg |
|
Bộ hẹn giờ (Timer) |
Cơ học 60 phút |
Kỹ thuật số 0–99 phút |
Kỹ thuật số 0–99 phút |
|
Hiển thị tốc độ (Speed display) |
Đồng hồ (Gauge) |
Màn hình LED kỹ thuật số |
Đồng hồ (Gauge) |
|
Tốc độ (Speed) |
12.000–13.000 rpm ±10% |
12.000–13.000 rpm ±10% |
3.600 rpm ±10% |
|
Khóa nắp (Lid lock) |
Có |
Có |
Có |
|
Phanh (Brake) |
Công tắc gạt (Toggle switch) |
Công tắc gạt (Toggle switch) |
Công tắc gạt (Toggle switch) |
|
Tự ngắt an toàn (Safety shutout) |
Có |
Có |
Có |
|
Buồng máy (Chamber) |
Thép không gỉ |
Thép không gỉ |
Thép không gỉ |
|
Động cơ (Motor) |
Chổi than 100W |
Chổi than 100W |
Chổi than 250W |
|
Nguồn điện (Power source) |
110 hoặc 230V, 50/60Hz |
110 hoặc 230V, 50/60Hz |
110 hoặc 230V, 50/60Hz |
|
Tiêu chuẩn (Standard) |
ISO, CE, QMS, FDA |
ISO, CE, QMS, FDA |
ISO, CE, QMS, FDA |
Khi sử dụng rotor góc (angle rotor), tốc độ tối đa khuyến nghị là 5000 rpm nhằm đảm bảo an toàn.
Khi sử dụng rotor F-2415 để kiểm tra HCT, tốc độ tối đa cố định là 12000–13000 rpm (±10%).
Quan trọng (Important)
Theo thời gian, chổi than (carbon brushes) sẽ dần bị mòn, làm giảm ma sát giữa động cơ và chổi than. Do đó, tốc độ động cơ có thể vượt quá tốc độ định mức.
Nếu tốc độ vượt quá giá trị định mức hơn 10%, vui lòng tham khảo ý kiến của nhân viên phòng thí nghiệm có chuyên môn để xác định xem quy trình vận hành có cần điều chỉnh hay không.
Nếu không thể khôi phục hoạt động bình thường, khuyến nghị thay thế động cơ bằng động cơ mới.
Rotor khả dụng (PLC-012, PLC-012E)
|
Rotor |
Dung tích (ml) |
Tốc độ tối đa / RCF |
Ống nghiệm đề xuất |
|
A-0815 |
8 × 10 ~ 15 ml |
5000 rpm / 2949 × g |
16 × 100 mm hoặc 17 × 120 mm (10 ~ 15 ml) |
|
A-1215 |
12 × 10 ~ 15 ml |
5000 rpm / 3172 × g |
16 × 100 mm hoặc 17 × 120 mm (10 ~ 15 ml) |
|
A-2405 |
24 × 5 ml |
5000 rpm / 2865 × g |
12 mm × 75 mm (ống đáy tròn) |
|
F-2415 |
24 × 0.75 ml |
12000 rpm / 14490 × g |
Ø12 mm × 75 mm (ống mao quản) (chỉ dùng cho PLC-012, PLC-012E) |
|
A-0450 |
4 × 50 ml |
5000 rpm / 3284 × g |
30 mm × 115 mm |
|
A-2415 |
24 × 10 ~ 15 ml |
3600 rpm / 2426 × g |
Chỉ dùng cho PLC-024 |
Ghi chú
- Sai số cho phép của các thông số: ±3% (tốc độ ±10%)
- Vì lý do an toàn, tốc độ tối đa khuyến nghị 5000 rpm đối với rotor góc cố định (fixed angle rotor).
- Đối với xét nghiệm HCT (rotor F-2415), khuyến nghị thời gian quay tối thiểu 5 phút ở tốc độ 11.500 – 13.000 rpm.













