Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Chủng chuẩn Unit Dose™ Aspergillus brasiliensis (WDCM 00053), mã UD-2275, 10 vials/pK, hãng NSI Lab Solutions, Mỹ
Mã sản phẩm : UD-2275
Unit Dose™ Microbiological Controls
Aspergillus brasiliensis
- Thông tin sản phẩm
Unit Dose™ Aspergillus brasiliensis
Unit Dose™ Aspergillus brasiliensis là chủng vi sinh chuẩn được bào chế dưới dạng viên đông khô, sử dụng nền Microgel-Flash™. Mỗi viên chứa dưới 100 CFU và tan hoàn toàn trong vòng chưa đến 1 phút khi được làm ẩm, chỉ cần lắc nhẹ, không cần ủ.
Sản phẩm được sản xuất từ chủng vi sinh do Cơ quan Y tế Công cộng Anh (Public Health England – PHE) cung cấp trực tiếp. Mỗi lọ chứa một viên vi sinh đơn chủng, thuận tiện cho việc sử dụng trực tiếp.
Bảng thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Nội dung |
|
Tên sản phẩm |
Chủng chuẩn vi sinh Aspergillus brasiliensis dạng viên (Unit Dose™) |
|
Vi sinh vật |
Aspergillus brasiliensis |
|
Hàm lượng vi sinh |
Dưới 100 CFU/viên |
|
Chủng gốc |
PHE NCPF 2275 |
|
Chủng tương đương |
ATCC 16404, CIP 1432.83, IMI 149007, NBRC 9455, WDCM 00053 |
|
Môi trường thẩm định định lượng |
Sabouraud Dextrose Agar (SDA) |
|
Độ chính xác giữa các lô |
RSD dưới 10% |
|
Dạng sản phẩm |
Viên vi sinh đông khô |
|
Thành phần vi sinh |
Hỗn hợp bào tử đính (conidia), bào tử và sợi nấm/hệ sợi nấm (hyphae/mycelia); không phải sản phẩm chỉ chứa bào tử |
|
Quy cách đóng gói |
10 lọ/hộp, mỗi lọ chứa 1 viên vi sinh |
|
Bao bì |
Lọ thủy tinh hút chân không, đóng kín |
|
Điều kiện bảo quản |
−20°C đến −10°C |
|
Hạn sử dụng |
18 tháng kể từ ngày sản xuất |
|
Tiêu chuẩn/chứng nhận |
Chất chuẩn đối chiếu được chứng nhận (CRM), đạt công nhận ISO 17034 |
|
Khả năng truy xuất |
Có khả năng truy xuất nguồn gốc; kèm Giấy chứng nhận phân tích (CoA) |
Ứng dụng (Intended Use)
- Sử dụng làm chủng vi sinh chuẩn trong kiểm nghiệm vi sinh và kiểm soát chất lượng môi trường nuôi cấy.
- Dùng để kiểm tra, đánh giá khả năng hỗ trợ phát triển vi sinh vật của môi trường nuôi cấy.
- Phù hợp cho các phép thử định lượng vi sinh vật và đánh giá hiệu suất môi trường nuôi cấy.
- Có thể cấy trực tiếp vào môi trường mà không cần thực hiện pha loãng nối tiếp.














