Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Chủng chuẩn USP 61/62 Staphylococcus aureus (WDCM 0032), mã 61-0032, 10 vials/pK, hãng NSI Lab Solutions, Mỹ
Mã sản phẩm : 61-0032
Quantitative Reference Cultures USP 61/62, Growth Promotion and Inhibitory Testing
Staphylococcus aureus
- Thông tin sản phẩm
Staphylococcus aureus
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus NCTC 10788, được thiết kế để sử dụng trong các phép thử theo USP 61/62. Mỗi viên Microgel Flash™ chứa khoảng 1.000 CFU. Sau khi hoàn nguyên bằng 1,5 mL dung dịch đệm pepton đi kèm, huyền phù thu được có mật độ dưới 100 CFU/100 µL. Mỗi lọ thực hiện được ít nhất 10 phép thử. Hoạt lực chính xác được ghi trong giấy chứng nhận phân tích (CoA).
Sản phẩm gồm 10 viên đóng gói riêng biệt và 10 ống dung dịch đệm pepton vô trùng, mỗi ống 1,5 mL. Các mã chủng tương đương: ATCC 6538 và WDCM 0032.
Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Nội dung |
|
Tên sản phẩm |
Staphylococcus aureus NCTC 10788 – Microgel Flash™ |
|
Mã chủng tương đương |
ATCC 6538; WDCM 0032 |
|
Dạng sản phẩm |
Viên đông khô Microgel Flash™ |
|
Hàm lượng vi sinh |
Khoảng 1.000 CFU/viên |
|
Mật độ sau hoàn nguyên |
Dưới 100 CFU/100 µL |
|
Dung dịch hoàn nguyên |
1,5 mL dung dịch đệm pepton vô trùng |
|
Số phép thử |
Ít nhất 10 phép thử/lọ |
|
Quy cách đóng gói |
10 viên riêng biệt và 10 ống dung dịch đệm pepton vô trùng (1,5 mL/ống) |
|
Độ ổn định sau hoàn nguyên |
Tối đa 8 giờ |
|
Cấy chuyền |
Không quá 2 lần từ chủng nuôi cấy gốc |
|
Chứng nhận |
CRM, đạt công nhận ISO 17034 |
|
Phương pháp định lượng |
Định lượng dựa trên phương pháp đếm vi sinh vật |
|
Điều kiện bảo quản |
−20°C đến −10°C |
Ứng dụng:
Sử dụng làm chủng vi sinh vật chuẩn trong các phép thử theo USP 61/62, bao gồm:
- Kiểm tra khả năng thúc đẩy phát triển của môi trường nuôi cấy (Growth Promotion Test).
- Kiểm tra khả năng ức chế vi sinh vật của môi trường nuôi cấy (Inhibitory Test).














