Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Chủng chuẩn USP 61/62 Salmonella enterica Abony (WDCM 00029), mã 61-00029, 10 vials/pK, hãng NSI Lab Solutions, Mỹ
Mã sản phẩm : 61-00029
Quantitative Reference Cultures USP 61/62, Growth Promotion and Inhibitory Testing
Salmonella enterica Abony
- Thông tin sản phẩm
Microgel Flash™ Salmonella enterica serovar Abony
Microgel Flash™ Salmonella enterica serovar Abony là chủng vi sinh chuẩn được bào chế dưới dạng viên đông khô trên nền Microgel-Flash™ có khả năng hòa tan nhanh. Mỗi viên chứa khoảng 100 CFU. Sau khi hoàn nguyên trong 1,5 mL dung dịch pepton vô trùng đi kèm, huyền phù thu được có hàm lượng dưới 100 CFU/100 µL. Mỗi lọ có thể thực hiện ít nhất 10 phép thử. Hoạt lực chính xác được ghi trong giấy chứng nhận phân tích (CoA). Sản phẩm gồm 10 viên đóng kín chân không riêng biệt và 10 ống dung dịch pepton vô trùng, mỗi ống 1,5 mL.
Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Nội dung |
|
Tên sản phẩm |
Microgel Flash™ Salmonella enterica serovar Abony |
|
Mã chủng gốc |
NCTC 6017 |
|
Mã chủng tương đương |
WDCM 00029 |
|
Hàm lượng vi sinh |
Khoảng 100 CFU/viên; sau hoàn nguyên đạt dưới 100 CFU/100 µL |
|
Dung dịch hoàn nguyên |
Pepton vô trùng, 1,5 mL |
|
Số phép thử |
Ít nhất 10 phép thử/lọ |
|
Độ ổn định sau hoàn nguyên |
Tối đa 8 giờ |
|
Dạng sản phẩm |
Viên vi sinh đông khô |
|
Quy cách đóng gói |
10 viên/hộp, đóng kín chân không riêng biệt |
|
Phụ kiện đi kèm |
10 ống dung dịch pepton vô trùng, mỗi ống 1,5 mL |
|
Nguyên liệu ban đầu |
Chủng vi sinh được cấy chuyền không quá 2 lần từ chủng nuôi cấy gốc |
|
Phương pháp định lượng |
Định lượng dựa trên phương pháp đếm vi sinh vật |
|
Chứng nhận |
CRM, đạt công nhận ISO 17034 |
|
Khả năng truy xuất |
Có thể truy xuất nguồn gốc; hoạt lực chính xác được cung cấp trong CoA |
|
Điều kiện bảo quản |
−20°C đến −10°C |
Ứng dụng:
- Sử dụng trong các phép thử theo USP 61 và USP 62.
- Kiểm tra khả năng thúc đẩy phát triển của môi trường nuôi cấy (Growth Promotion Test).
- Kiểm tra khả năng ức chế vi sinh vật của môi trường nuôi cấy (Inhibitory Test).
- Sử dụng làm chủng vi sinh chuẩn trong kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng môi trường nuôi cấy.














