Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Chủng chuẩn 10K CFU Salmonella Typhimurium (WDCM 00031), mã *10K-00031, 10 vials/pK, hãng NSI Lab Solutions, Mỹ
Mã sản phẩm : 10K-00031
10K CFU Quantitative Reference Cultures - Innovative Controls to Support Data Quality
Salmonella Typhimurium
- Thông tin sản phẩm
Salmonella enterica serovar Typhimurium
Chủng chuẩn Salmonella enterica serovar Typhimurium có nguồn gốc từ NCTC 12023. Mỗi viên chứa khoảng 10.000 CFU, được đông khô và đóng chân không riêng trong lọ để duy trì hoạt lực trong suốt thời hạn sử dụng.
Sản phẩm gồm 10 viên, mỗi viên một lọ. Hoạt lực chính xác và hướng dẫn sử dụng được cung cấp trong giấy chứng nhận phân tích (CoA) theo từng lô sản phẩm.
Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Nội dung |
|
Tên sản phẩm |
Salmonella enterica serovar Typhimurium NCTC 12023 |
|
Mã sản phẩm |
10K-00031 |
|
Chủng gốc |
NCTC 12023 |
|
Hàm lượng vi sinh |
Khoảng 10.000 CFU/viên |
|
Dạng sản phẩm |
Viên đông khô |
|
Quy cách đóng gói |
1 viên/lọ, 10 lọ/hộp |
|
Phương pháp định lượng |
Định lượng dựa trên phương pháp đếm vi sinh vật |
|
Cấy chuyền |
Không quá 2 lần từ chủng nuôi cấy gốc |
|
Chứng nhận |
CRM, đạt công nhận ISO 17034 |
|
Hạn sử dụng |
24 tháng kể từ ngày sản xuất |
|
Điều kiện bảo quản |
−20°C đến −10°C; có thể bảo quản ở −30°C |
Ứng dụng:
Sử dụng làm vật liệu chuẩn vi sinh định lượng trong kiểm nghiệm vi sinh dược phẩm và kiểm soát chất lượng môi trường nuôi cấy.














