Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
Sản phẩm mới
Chủng chuẩn 10K CFU Salmonella enterica Abony (WDCM 00029), mã 10K-00029, 10 vials/pK, hãng NSI Lab Solutions, Mỹ
Mã sản phẩm : 10K-00029
10K CFU Quantitative Reference Cultures - Innovative Controls to Support Data
Salmonella enterica Abony
- Thông tin sản phẩm
Salmonella enterica serovar Abony
Chủng chuẩn Salmonella enterica serovar Abony có nguồn gốc từ NCTC 6017. Mỗi viên chứa khoảng 10.000 CFU, được đông khô trong nền Microgel-Flash™ và đóng chân không riêng trong lọ thủy tinh 5 mL.
Sản phẩm gồm 10 viên, mỗi viên một lọ. Hoạt lực chính xác và hướng dẫn sử dụng được cung cấp trong giấy chứng nhận phân tích (CoA) theo từng lô sản phẩm.
Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Nội dung |
|
Tên sản phẩm |
Salmonella enterica serovar Abony NCTC 6017 |
|
Mã sản phẩm |
10K-00029 |
|
Chủng gốc |
NCTC 6017 |
|
Hàm lượng vi sinh |
Khoảng 10.000 CFU/viên |
|
Dạng sản phẩm |
Viên đông khô trong nền Microgel-Flash™ |
|
Quy cách đóng gói |
1 viên/lọ thủy tinh 5 mL, 10 lọ/hộp |
|
Phương pháp định lượng |
Định lượng dựa trên phương pháp đếm vi sinh vật |
|
Cấy chuyền |
Không quá 2 lần từ chủng nuôi cấy gốc |
|
Chứng nhận |
CRM, đạt công nhận ISO 17034 |
|
Hạn sử dụng |
24 tháng kể từ ngày sản xuất |
|
Điều kiện bảo quản |
−20°C đến −10°C; có thể bảo quản ở −30°C |
Ứng dụng:
Sử dụng làm vật liệu chuẩn vi sinh định lượng trong kiểm nghiệm vi sinh dược phẩm và kiểm soát chất lượng môi trường nuôi cấy.














