logo

Tìm kiếm
Trang chủ»Chất chuẩn VISCOSITY STANDARDS - MEDICAL GRADE VISCOSITY STANDARD 17025 và ISO 17034, Hãng ARO Scientific, UK

Danh mục sản phẩm

Fanpage


111

Liên hệ với chúng tôi

zalo

 0975 478 583

Thống kê truy cập

Chất chuẩn VISCOSITY STANDARDS - MEDICAL GRADE VISCOSITY STANDARD 17025 và ISO 17034, Hãng ARO Scientific, UK
Chất chuẩn VISCOSITY STANDARDS - MEDICAL GRADE VISCOSITY STANDARD 17025 và ISO 17034, Hãng ARO Scientific, UK

Chất chuẩn VISCOSITY STANDARDS - MEDICAL GRADE VISCOSITY STANDARD 17025 và ISO 17034, Hãng ARO Scientific, UK

Lượt xem : 8
Liên hệ
Số lượng
  • Thông tin sản phẩm

VISCOSITY STANDARDS - MEDICAL GRADE VISCOSITY STANDARD

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standards) được sản xuất và chứng nhận phù hợp với các yêu cầu của ISO/IEC 17025ISO 17034, sử dụng làm vật liệu chuẩn cho việc xác minh thiết bị đo, thẩm định phương pháp (method validation), xác nhận phương pháp (method verification) và các hoạt động kiểm soát chất lượng liên quan đến hệ thống đo độ nhớt.

Giá trị đặc trưng của chuẩn được xác định theo ASTM D2162, là phương pháp chuẩn tham chiếu dùng để hiệu chuẩn các vật liệu chuẩn độ nhớt. Toàn bộ quá trình sản xuất và xác định giá trị đặc trưng được thực hiện theo hệ thống quản lý đã được UKAS công nhận theo ISO/IEC 17025ISO 17034 (CAB No. 27393). Sản phẩm có chứa tác nhân kháng khuẩn nhằm duy trì tính ổn định trong quá trình bảo quản và sử dụng.

 

Mã sản phẩm

Tên sản phẩm

Độ nhớt chứng nhận (25 °C)

Quy cách

Tiêu chuẩn chứng nhận

MGVS12-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

1.2 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS12-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

1.2 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS16-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

1.6 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS16-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

1.6 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS20-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

2.0 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS20-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

2.0 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS25-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

2.5 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS25-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

2.5 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS30-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

3.0 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS30-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

3.0 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS40-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

4.0 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS40-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

4.0 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS60-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

6.0 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS60-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

6.0 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS100-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

10.0 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS100-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

10.0 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS200-100

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

20.0 mPa·s

100 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

MGVS200-500

Chuẩn độ nhớt cấp y tế (Medical Grade Viscosity Standard)

20.0 mPa·s

500 mL

ISO/IEC 17025 & ISO 17034 (UKAS)

 
 
Liên hệ

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ALPHA COACH

http://online.gov.vn/Home/WebDetails/65764Số ĐKKD 0107587398 do Sở KHĐT Tp. Hà Nội cấp ngày 06/10/2016

Địa chỉ: Số 15-A15 khu Đầm Trấu, phường Hồng Hà, Tp. Hà Nội

Hotline: 0975 478 583

Email: [email protected]

 

Kết nối với Alpha Coach
 

 Thiết_kế_chưa_có_tên_13.png